VN-INDEX 1.669,01 -17,10/-1,01% |
HNX-INDEX 269,35 -3,64/-1,33% |
UPCOM-INDEX 126,26 +0,37/+0,29% |
VN30 1.806,50 -22,86/-1,25% |
HNX30 440,79 -17,43/-3,80%
28 Tháng Bảy 2026 3:37:35 SA - Mở cửa
|
Ngành: Thực phẩm và đồ uống (Mã ICB: 3500)
|
231,51
+0,01/+0,00%
Cập nhật lúc 27/07/2026
|
|
|
|
|
|
|
DANH SÁCH CÔNG TY
|
Mã CK
|
Tên công ty
|
Giá gần nhất
|
Thay đổi
|
% Thay đổi
|
Khối lượng
|
AAM
|
CTCP Thủy sản Mekong
|
6,99
|
+0,10
|
+1,45%
|
4.300
|
AAN
|
CTCP Lương thực A An
|
15,20
|
-0,05
|
-0,33%
|
30.300
|
ABT
|
CTCP Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Bến Tre
|
50,00
|
-0,10
|
-0,20%
|
3.900
|
ACL
|
CTCP Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Cửu Long An Giang
|
12,90
|
0,00
|
0,00%
|
3.600
|
AFX
|
CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
|
10,00
|
0,00
|
0,00%
|
57.700
|
AGF
|
CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản An Giang
|
2,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
AGM
|
CTCP Xuất nhập khẩu An Giang
|
2,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
AGX
|
CTCP Thực phẩm Nông sản Xuất khẩu Sài Gòn
|
131,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
AIG
|
CTCP Nguyên liệu Á Châu AIG
|
49,00
|
-0,10
|
-0,20%
|
18.300
|
ANT
|
CTCP Rau quả thực phẩm An Giang
|
24,90
|
+0,30
|
+1,22%
|
3.400
|
ANV
|
CTCP Nam Việt
|
16,15
|
-0,75
|
-4,44%
|
621.200
|
APF
|
CTCP Nông sản Thực phẩm Quảng Ngãi
|
47,00
|
0,00
|
0,00%
|
38.100
|
APT
|
CTCP Kinh doanh Thủy Hải Sản Sài Gòn
|
1,70
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
ATA
|
CTCP NTACO
|
0,40
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
ATS
|
CTCP Tập đoàn Đầu tư ATS
|
24,70
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BAF
|
CTCP Nông nghiệp BAF Việt Nam
|
28,85
|
-0,05
|
-0,17%
|
2.784.200
|
BBM
|
CTCP Bia Hà Nội - Nam Định
|
8,60
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BCF
|
CTCP Thực phẩm Bích Chi
|
39,60
|
+0,60
|
+1,54%
|
4.300
|
BHG
|
CTCP Chè Biển Hồ
|
11,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BHH
|
CTCP Bia Hà Nội - Hưng Yên 89
|
18,00
|
-2,90
|
-13,88%
|
900
|
|
|
|
|
|