VN-INDEX 1.814,09 +17,24/+0,96% |
HNX-INDEX 256,48 +0,62/+0,24% |
UPCOM-INDEX 125,94 -0,52/-0,41% |
VN30 2.016,47 +15,57/+0,78% |
HNX30 560,72 +0,35/+0,06%
13 Tháng Hai 2026 7:47:38 SA - Mở cửa
|
Ngành: Thực phẩm và đồ uống (Mã ICB: 3500)
|
252,12
-0,09/-0,04%
Cập nhật lúc 12/02/2026
|
|
|
|
|
|
|
DANH SÁCH CÔNG TY
|
Mã CK
|
Tên công ty
|
Giá gần nhất
|
Thay đổi
|
% Thay đổi
|
Khối lượng
|
AAM
|
CTCP Thủy sản Mekong
|
6,70
|
+0,10
|
+1,52%
|
300
|
ABT
|
CTCP Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Bến Tre
|
63,00
|
+0,50
|
+0,80%
|
4.200
|
ACL
|
CTCP Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Cửu Long An Giang
|
13,50
|
+0,10
|
+0,75%
|
18.000
|
AFX
|
CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
|
10,40
|
0,00
|
0,00%
|
49.800
|
AGF
|
CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản An Giang
|
1,90
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
AGM
|
CTCP Xuất nhập khẩu An Giang
|
2,40
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
AGX
|
CTCP Thực phẩm Nông sản Xuất khẩu Sài Gòn
|
182,90
|
0,00
|
0,00%
|
500
|
AIG
|
CTCP Nguyên liệu Á Châu AIG
|
48,60
|
-0,40
|
-0,82%
|
17.000
|
ANT
|
CTCP Rau quả thực phẩm An Giang
|
38,40
|
+0,10
|
+0,26%
|
12.300
|
ANV
|
CTCP Nam Việt
|
26,40
|
0,00
|
0,00%
|
774.700
|
APF
|
CTCP Nông sản Thực phẩm Quảng Ngãi
|
43,00
|
+0,70
|
+1,65%
|
16.900
|
APT
|
CTCP Kinh doanh Thủy Hải Sản Sài Gòn
|
2,20
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
ATA
|
CTCP NTACO
|
0,50
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
ATS
|
CTCP Tập đoàn Đầu tư ATS
|
21,40
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
AVF
|
CTCP Việt An
|
0,40
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BAF
|
CTCP Nông nghiệp BAF Việt Nam
|
38,10
|
+0,45
|
+1,20%
|
2.272.400
|
BBM
|
CTCP Bia Hà Nội - Nam Định
|
9,80
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BCF
|
CTCP Thực phẩm Bích Chi
|
41,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BHG
|
CTCP Chè Biển Hồ
|
11,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BHH
|
CTCP Bia Hà Nội - Hưng Yên 89
|
18,90
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
|
|
|
|
|