VN-INDEX 1.803,71 +10,66/+0,59% |
HNX-INDEX 301,15 -4,59/-1,50% |
UPCOM-INDEX 125,73 +0,60/+0,48% |
VN30 1.960,97 +9,05/+0,46% |
HNX30 516,03 +5,89/+1,15%
10 Tháng Sáu 2026 10:15:17 CH - Mở cửa
|
Ngành: Thực phẩm và đồ uống (Mã ICB: 3500)
|
232,78
+0,86/+0,37%
Cập nhật lúc 10/06/2026
|
|
|
|
|
|
|
DANH SÁCH CÔNG TY
|
Mã CK
|
Tên công ty
|
Giá gần nhất
|
Thay đổi
|
% Thay đổi
|
Khối lượng
|
AAM
|
CTCP Thủy sản Mekong
|
6,51
|
+0,06
|
+0,93%
|
300
|
AAN
|
CTCP Lương thực A An
|
22,10
|
+0,20
|
+0,91%
|
410.000
|
ABT
|
CTCP Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Bến Tre
|
55,50
|
+0,70
|
+1,28%
|
19.000
|
ACL
|
CTCP Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Cửu Long An Giang
|
12,45
|
-0,05
|
-0,40%
|
1.200
|
AFX
|
CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
|
10,25
|
0,00
|
0,00%
|
46.900
|
AGF
|
CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản An Giang
|
1,90
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
AGM
|
CTCP Xuất nhập khẩu An Giang
|
2,90
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
AGX
|
CTCP Thực phẩm Nông sản Xuất khẩu Sài Gòn
|
200,00
|
0,00
|
0,00%
|
1.400
|
AIG
|
CTCP Nguyên liệu Á Châu AIG
|
51,10
|
+0,20
|
+0,39%
|
72.700
|
ANT
|
CTCP Rau quả thực phẩm An Giang
|
25,80
|
0,00
|
0,00%
|
4.300
|
ANV
|
CTCP Nam Việt
|
20,65
|
+0,30
|
+1,47%
|
245.000
|
APF
|
CTCP Nông sản Thực phẩm Quảng Ngãi
|
44,80
|
+0,80
|
+1,82%
|
10.000
|
APT
|
CTCP Kinh doanh Thủy Hải Sản Sài Gòn
|
2,30
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
ATA
|
CTCP NTACO
|
0,40
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
ATS
|
CTCP Tập đoàn Đầu tư ATS
|
27,40
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BAF
|
CTCP Nông nghiệp BAF Việt Nam
|
34,65
|
0,00
|
0,00%
|
1.785.900
|
BBM
|
CTCP Bia Hà Nội - Nam Định
|
8,20
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BCF
|
CTCP Thực phẩm Bích Chi
|
42,10
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BHG
|
CTCP Chè Biển Hồ
|
11,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BHH
|
CTCP Bia Hà Nội - Hưng Yên 89
|
22,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
|
|
|
|
|