VN-INDEX 1.684,04 -10,78/-0,64% |
HNX-INDEX 248,68 -1,68/-0,67% |
UPCOM-INDEX 126,53 -0,74/-0,58% |
VN30 1.837,43 -15,56/-0,84% |
HNX30 534,78 -5,70/-1,05%
04 Tháng Tư 2026 12:02:03 SA - Mở cửa
|
Ngành: Thực phẩm và đồ uống (Mã ICB: 3500)
|
237,25
-1,90/-0,79%
Cập nhật lúc 03/04/2026
|
|
|
|
|
|
|
DANH SÁCH CÔNG TY
|
Mã CK
|
Tên công ty
|
Giá gần nhất
|
Thay đổi
|
% Thay đổi
|
Khối lượng
|
AAM
|
CTCP Thủy sản Mekong
|
6,20
|
-0,10
|
-1,59%
|
4.600
|
ABT
|
CTCP Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Bến Tre
|
60,00
|
-0,50
|
-0,83%
|
3.600
|
ACL
|
CTCP Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Cửu Long An Giang
|
12,80
|
+0,05
|
+0,39%
|
800
|
AFX
|
CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
|
10,65
|
+0,05
|
+0,47%
|
91.100
|
AGF
|
CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản An Giang
|
1,90
|
0,00
|
0,00%
|
5.000
|
AGM
|
CTCP Xuất nhập khẩu An Giang
|
1,90
|
0,00
|
0,00%
|
46.600
|
AGX
|
CTCP Thực phẩm Nông sản Xuất khẩu Sài Gòn
|
250,20
|
-2,20
|
-0,87%
|
1.100
|
AIG
|
CTCP Nguyên liệu Á Châu AIG
|
44,00
|
-0,10
|
-0,23%
|
6.100
|
ANT
|
CTCP Rau quả thực phẩm An Giang
|
36,20
|
+0,20
|
+0,56%
|
1.900
|
ANV
|
CTCP Nam Việt
|
23,60
|
-0,15
|
-0,63%
|
469.800
|
APF
|
CTCP Nông sản Thực phẩm Quảng Ngãi
|
51,50
|
-0,30
|
-0,58%
|
27.600
|
APT
|
CTCP Kinh doanh Thủy Hải Sản Sài Gòn
|
3,10
|
-0,50
|
-13,89%
|
300
|
ATA
|
CTCP NTACO
|
0,50
|
0,00
|
0,00%
|
10.900
|
ATS
|
CTCP Tập đoàn Đầu tư ATS
|
27,40
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
AVF
|
CTCP Việt An
|
0,40
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BAF
|
CTCP Nông nghiệp BAF Việt Nam
|
34,95
|
0,00
|
0,00%
|
1.973.900
|
BBM
|
CTCP Bia Hà Nội - Nam Định
|
8,50
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BCF
|
CTCP Thực phẩm Bích Chi
|
42,00
|
-0,20
|
-0,47%
|
200
|
BHG
|
CTCP Chè Biển Hồ
|
11,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BHH
|
CTCP Bia Hà Nội - Hưng Yên 89
|
19,60
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
|
|
|
|
|