VN-INDEX 1.704,87 -14,55/-0,85% |
HNX-INDEX 265,16 +0,91/+0,34% |
UPCOM-INDEX 123,94 +0,09/+0,07% |
VN30 1.852,44 -8,55/-0,46% |
HNX30 429,01 +1,99/+0,47%
14 Tháng Mười 2026 3:35:04 CH - Mở cửa
|
Ngành: Thực phẩm và đồ uống (Mã ICB: 3500)
|
238,80
+0,25/+0,10%
Cập nhật lúc 14/10/2026
|
|
|
|
|
|
|
DANH SÁCH CÔNG TY
|
Mã CK
|
Tên công ty
|
Giá gần nhất
|
Thay đổi
|
% Thay đổi
|
Khối lượng
|
AAM
|
CTCP Thủy sản Mekong
|
7,40
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
AAN
|
CTCP Lương thực A An
|
15,65
|
0,00
|
0,00%
|
205.600
|
ABT
|
CTCP Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Bến Tre
|
50,40
|
+0,80
|
+1,61%
|
1.100
|
ACL
|
CTCP Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Cửu Long An Giang
|
11,10
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
AFX
|
CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
|
9,81
|
+0,01
|
+0,10%
|
104.000
|
AGF
|
CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản An Giang
|
1,80
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
AGM
|
CTCP Xuất nhập khẩu An Giang
|
2,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
AGX
|
CTCP Thực phẩm Nông sản Xuất khẩu Sài Gòn
|
140,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
AIG
|
CTCP Nguyên liệu Á Châu AIG
|
45,50
|
-0,60
|
-1,30%
|
24.100
|
ANT
|
CTCP Rau quả thực phẩm An Giang
|
15,65
|
0,00
|
0,00%
|
2.500
|
ANV
|
CTCP Nam Việt
|
18,80
|
+1,10
|
+6,21%
|
1.837.300
|
APF
|
CTCP Nông sản Thực phẩm Quảng Ngãi
|
43,30
|
-0,20
|
-0,46%
|
600
|
APT
|
CTCP Kinh doanh Thủy Hải Sản Sài Gòn
|
1,40
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
ATA
|
CTCP NTACO
|
0,30
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
ATS
|
CTCP Tập đoàn Đầu tư ATS
|
23,40
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BAF
|
CTCP Nông nghiệp BAF Việt Nam
|
31,15
|
+0,05
|
+0,16%
|
1.689.600
|
BBM
|
CTCP Bia Hà Nội - Nam Định
|
7,50
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BCF
|
CTCP Thực phẩm Bích Chi
|
35,20
|
+0,20
|
+0,57%
|
300
|
BHG
|
CTCP Chè Biển Hồ
|
11,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BHH
|
CTCP Bia Hà Nội - Hưng Yên 89
|
18,80
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
|
|
|
|
|