• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.874,42 +6,52/+0,35%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 10:50:02 SA

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.874,42   +6,52/+0,35%  |   HNX-INDEX   248,27   +1,17/+0,47%  |   UPCOM-INDEX   122,93   +1,10/+0,90%  |   VN30   2.067,41   +1,20/+0,06%  |   HNX30   542,58   +11,22/+2,11%
12 Tháng Giêng 2026 10:54:41 SA - Mở cửa
CTCP Nguyên liệu Á Châu AIG (AIG : UPCOM)
Cập nhật ngày 12/01/2026
10:47:24 SA
45,00 x 1000 VND
Thay đổi (%)

-0,20 (-0,44%)
Tham chiếu
45,20
Mở cửa
45,00
Cao nhất
45,00
Thấp nhất
44,60
Khối lượng
21.000
KLTB 10 ngày
64.640
Cao nhất 52 tuần
53,00
Thấp nhất 52 tuần
35,50
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Đóng cửa Số lệnh đặt mua KL đặt mua Số lệnh đặt bán KL đặt bán KL Mua-Bán KL khớp GT khớp (đ/v: 1000 VNĐ)  
12/01/2026 45,00 0 68.100 0 45.400 22.700 21.000 943.540
09/01/2026 45,00 170 186.627 95 202.701 -16.074 140.000 6.333.750
08/01/2026 47,50 128 174.659 102 165.113 9.546 111.000 5.242.880
07/01/2026 48,90 81 91.762 77 206.613 -114.851 53.500 2.566.440
06/01/2026 48,80 95 118.625 80 128.020 -9.395 77.800 3.728.670
05/01/2026 49,40 72 101.551 71 86.134 15.417 43.200 2.114.790
31/12/2025 50,00 80 102.826 82 115.215 -12.389 32.400 1.606.530
30/12/2025 49,70 112 160.652 117 155.603 5.049 58.700 2.949.630
29/12/2025 50,10 144 255.063 111 136.512 118.551 82.700 4.099.970
26/12/2025 48,00 77 75.112 70 46.993 28.119 26.100 1.245.940
25/12/2025 48,40 67 61.363 101 193.456 -132.093 27.400 1.304.750
24/12/2025 47,50 104 119.455 92 118.451 1.004 59.600 2.876.420
23/12/2025 49,50 154 214.800 125 157.622 57.178 84.400 4.152.590
22/12/2025 50,10 274 527.671 205 524.808 2.863 378.600 19.133.550
19/12/2025 50,00 161 405.297 146 275.994 129.303 177.400 8.632.800
18/12/2025 45,10 60 118.881 62 87.907 30.974 45.400 2.124.480
17/12/2025 44,30 35 42.701 22 44.807 -2.106 19.300 852.460
16/12/2025 43,70 21 7.700 22 31.900 -24.200 2.900 127.070
15/12/2025 44,30 20 9.061 17 16.800 -7.739 800 35.280
12/12/2025 44,00 17 11.005 29 31.902 -20.897 8.400 372.990