|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
3.335.693 | 3.476.486 | 3.713.844 | 4.041.858 | 4.338.110 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
168.968 | 45.722 | 30.766 | 37.459 | 45.671 |
 | 1. Tiền |
|
|
40.175 | 34.061 | 23.116 | 37.459 | 45.671 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
128.793 | 11.661 | 7.650 | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
363.383 | 602.446 | 579.969 | 652.347 | 995.881 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
363.383 | 602.446 | 579.969 | 652.347 | 995.881 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
1.181.649 | 1.258.075 | 1.371.285 | 1.421.549 | 1.355.515 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
1.023.496 | 1.044.635 | 1.144.048 | 1.244.759 | 1.202.313 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
137.270 | 190.812 | 205.953 | 172.863 | 148.541 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
435 | 216 | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
62.530 | 58.982 | 57.855 | 40.066 | 40.801 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-42.083 | -36.571 | -36.571 | -36.139 | -36.139 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
1.495.005 | 1.421.516 | 1.356.659 | 1.312.712 | 1.082.166 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
1.501.318 | 1.437.598 | 1.372.741 | 1.337.025 | 1.106.479 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-6.313 | -16.082 | -16.082 | -24.313 | -24.313 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
126.687 | 148.727 | 375.165 | 617.791 | 858.877 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
38.875 | 48.269 | 46.364 | 44.938 | 41.352 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
87.812 | 100.458 | 107.682 | 125.006 | 139.286 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | 1.488 | 1.488 | 1.488 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | 219.631 | 446.358 | 676.750 |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
2.297.552 | 2.348.230 | 2.351.801 | 2.391.867 | 2.420.236 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
39.983 | 34.470 | 34.470 | 33.651 | 32.903 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
23 | | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
39.960 | 34.470 | 34.470 | 33.651 | 32.903 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
1.092.170 | 1.102.108 | 1.087.739 | 1.183.866 | 1.211.762 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
391.695 | 489.153 | 581.288 | 713.315 | 749.425 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.576.251 | 1.725.558 | 1.879.659 | 2.046.456 | 2.108.451 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.184.556 | -1.236.405 | -1.298.371 | -1.333.141 | -1.359.026 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
365.121 | 279.038 | 173.972 | 139.508 | 132.732 |
 | - Nguyên giá |
|
|
493.631 | 384.854 | 250.773 | 208.234 | 208.234 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-128.510 | -105.816 | -76.801 | -68.725 | -75.502 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
335.354 | 333.917 | 332.480 | 331.042 | 329.605 |
 | - Nguyên giá |
|
|
375.235 | 375.235 | 375.235 | 375.235 | 375.235 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-39.881 | -41.318 | -42.755 | -44.193 | -45.630 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
391.432 | 446.572 | 478.395 | 419.559 | 423.774 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
391.432 | 446.572 | 478.395 | 419.559 | 423.774 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
68.466 | 68.601 | 68.601 | 68.468 | 68.468 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
60.754 | 61.661 | 61.661 | 62.667 | 62.667 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
20.304 | 20.304 | 20.304 | 20.304 | 20.304 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-13.292 | -13.363 | -13.363 | -14.503 | -14.503 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
700 | | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
705.501 | 696.479 | 696.369 | 686.324 | 683.329 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
698.511 | 691.560 | 672.919 | 671.817 | 667.293 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
6.990 | 4.919 | 2.789 | 8.103 | 7.968 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | 20.661 | 6.403 | 8.069 |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
5.633.245 | 5.824.715 | 6.065.645 | 6.433.726 | 6.758.346 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
2.091.691 | 2.297.847 | 2.343.418 | 2.576.629 | 2.694.894 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
1.999.181 | 2.230.874 | 2.276.445 | 2.523.106 | 2.641.371 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
1.465.414 | 1.600.293 | 1.764.621 | 1.824.027 | 1.961.898 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
252.890 | 315.489 | 336.695 | 466.750 | 412.249 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
30.230 | 27.413 | 23.991 | 33.618 | 52.624 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
115.222 | 151.282 | 39.586 | 73.430 | 111.994 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
87.846 | 87.359 | 65.091 | 64.594 | 59.597 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
26.835 | 29.013 | 16.714 | 32.124 | 16.397 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
637 | 1.678 | 1.283 | 835 | 427 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
19.745 | 18.020 | 28.192 | 27.507 | 25.715 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
361 | 328 | 271 | 220 | 469 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
92.510 | 66.973 | 66.973 | 53.523 | 53.523 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
78.247 | 53.171 | 53.171 | 38.864 | 38.864 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
1.962 | 1.781 | 1.781 | 2.920 | 2.920 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
12.301 | 12.020 | 12.020 | 11.739 | 11.739 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
3.541.554 | 3.526.869 | 3.722.227 | 3.857.097 | 4.063.452 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
3.541.554 | 3.526.869 | 3.722.227 | 3.857.097 | 4.063.452 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
2.666.675 | 2.666.675 | 2.666.675 | 2.666.675 | 2.666.675 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
21.489 | 21.489 | 21.489 | 21.489 | 21.489 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-27.588 | -27.588 | -27.588 | -27.588 | -27.588 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
880.977 | 866.292 | 1.061.650 | 1.196.520 | 1.402.876 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
133.070 | | 866.292 | 866.292 | 866.292 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
747.907 | 866.292 | 195.358 | 330.228 | 536.584 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
5.633.245 | 5.824.715 | 6.065.645 | 6.433.726 | 6.758.346 |