• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.854,06 -0,04/0,00%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:01 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.854,06   -0,04/0,00%  |   HNX-INDEX   250,04   -0,62/-0,25%  |   UPCOM-INDEX   127,71   +0,22/+0,17%  |   VN30   2.014,62   -8,13/-0,40%  |   HNX30   530,29   +4,29/+0,82%
05 Tháng Năm 2026 3:15:57 SA - Mở cửa
CTCP Khoáng sản Bắc Kạn (BKC : HNX)
Cập nhật ngày 04/05/2026
2:45:22 CH
21,60 x 1000 VND
Thay đổi (%)

0,00 (0,00%)
Tham chiếu
21,60
Mở cửa
21,00
Cao nhất
23,70
Thấp nhất
21,00
Khối lượng
86.000
KLTB 10 ngày
25.730
Cao nhất 52 tuần
59,40
Thấp nhất 52 tuần
19,00
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Đóng cửa Số lệnh đặt mua KL đặt mua Số lệnh đặt bán KL đặt bán KL Mua-Bán KL khớp GT khớp (đ/v: 1000 VNĐ)  
04/05/2026 21,60 198 141.034 220 163.382 -22.348 86.000 1.931.210
29/04/2026 21,60 76 47.615 72 38.305 9.310 13.700 292.010
28/04/2026 21,40 85 99.467 57 81.311 18.156 38.900 807.850
24/04/2026 20,80 92 68.315 46 44.505 23.810 20.300 414.170
23/04/2026 20,70 176 95.016 78 88.160 6.856 28.600 592.420
22/04/2026 21,20 114 49.581 71 53.909 -4.328 11.300 239.430
21/04/2026 21,20 111 42.120 77 74.700 -32.580 19.300 411.350
20/04/2026 21,50 61 26.927 70 39.265 -12.338 6.500 139.660
17/04/2026 21,50 92 29.113 76 50.336 -21.223 5.400 116.650
16/04/2026 21,70 149 47.439 85 82.224 -34.785 27.300 586.800
15/04/2026 21,90 88 66.805 106 96.761 -29.956 36.100 798.680
14/04/2026 21,60 109 55.304 82 65.041 -9.737 24.500 530.140
13/04/2026 21,70 91 33.085 60 44.472 -11.387 12.800 276.540
10/04/2026 21,80 132 84.144 62 65.725 18.419 14.900 321.120
09/04/2026 21,70 165 77.985 81 77.336 649 40.700 871.640
08/04/2026 22,00 112 67.362 101 87.256 -19.894 30.100 654.740
07/04/2026 21,40 52 33.384 41 34.948 -1.564 2.000 42.780
06/04/2026 21,30 115 60.030 55 75.493 -15.463 17.100 365.400
03/04/2026 21,60 130 49.499 66 58.415 -8.916 21.800 472.010
02/04/2026 22,10 133 52.921 85 75.599 -22.678 26.200 573.850