|
|
|
Q3 2024 | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
145.306 | 138.165 | 102.317 | 141.901 | 126.143 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
43.047 | 36.368 | 17.029 | 34.938 | 30.705 |
 | 1. Tiền |
|
|
19.997 | 19.268 | 7.029 | 14.938 | 30.705 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
23.050 | 17.100 | 10.000 | 20.000 | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
35.730 | 15.912 | 8.107 | 37.986 | 14.216 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
21.091 | 10.258 | 3.268 | 32.404 | 9.530 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
14.507 | 5.596 | 4.705 | 5.511 | 4.645 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
132 | 59 | 135 | 72 | 40 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
66.123 | 85.567 | 76.947 | 68.738 | 80.888 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
66.123 | 85.567 | 76.947 | 68.738 | 80.888 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
405 | 318 | 234 | 238 | 334 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
405 | 318 | 234 | 238 | 334 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
184.342 | 193.365 | 192.200 | 194.261 | 191.984 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
151.601 | 159.869 | 156.477 | 151.281 | 147.154 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
151.601 | 159.869 | 156.477 | 151.281 | 147.154 |
 | - Nguyên giá |
|
|
598.150 | 611.626 | 613.663 | 613.761 | 614.735 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-446.549 | -451.757 | -457.186 | -462.480 | -467.581 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
14.331 | 15.381 | 20.117 | 25.807 | 28.759 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
14.331 | 15.381 | 20.117 | 25.807 | 28.759 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
18.409 | 18.115 | 15.606 | 17.173 | 16.072 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
18.409 | 18.115 | 15.606 | 17.173 | 16.072 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
329.647 | 331.530 | 294.517 | 336.163 | 318.127 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
142.480 | 140.408 | 111.353 | 160.246 | 134.460 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
132.362 | 131.200 | 103.055 | 152.946 | 113.520 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
30.552 | 55.552 | 48.052 | 28.640 | 7.280 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
13.355 | 8.030 | 8.746 | 23.594 | 18.573 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
82 | 56 | 26 | 121 | 237 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
51.470 | 39.865 | 18.541 | 60.997 | 46.117 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
2.116 | 1.121 | 563 | 1.706 | 2.578 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
2.559 | 2.014 | 450 | 2.474 | 4.513 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
30.624 | 23.651 | 25.278 | 34.191 | 33.244 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
1.604 | 911 | 1.398 | 1.222 | 977 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
10.118 | 9.208 | 8.298 | 7.300 | 20.941 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
10.118 | 9.208 | 8.298 | 7.300 | 20.941 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
187.167 | 191.122 | 183.164 | 175.916 | 183.666 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
187.167 | 191.122 | 183.164 | 175.916 | 183.666 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
125.000 | 125.000 | 125.000 | 125.000 | 125.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
23.517 | 23.517 | 23.517 | 23.517 | 23.517 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
38.650 | 42.605 | 34.647 | 27.399 | 35.149 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
35.966 | 35.966 | 40.376 | 27.876 | 27.876 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
2.685 | 6.639 | -5.730 | -477 | 7.273 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
329.647 | 331.530 | 294.517 | 336.163 | 318.127 |