|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
4.270.351 | 4.311.379 | 3.786.913 | 3.862.933 | 3.124.474 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
1.486.543 | 1.096.262 | 1.024.366 | 1.061.535 | 646.532 |
 | 1. Tiền |
|
|
250.543 | 398.129 | 389.233 | 334.262 | 304.560 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
1.236.000 | 698.133 | 635.133 | 727.273 | 341.972 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
433.032 | 456.260 | 370.588 | 352.422 | 349.005 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
433.032 | 456.260 | 370.588 | 352.422 | 349.005 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
984.047 | 1.483.732 | 1.152.828 | 1.462.727 | 1.090.193 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
389.721 | 378.986 | 474.433 | 666.520 | 588.547 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
122.031 | 132.814 | 355.192 | 491.170 | 245.343 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
115.440 | 162.840 | 51.080 | 51.300 | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
400.895 | 852.962 | 315.994 | 305.245 | 307.981 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-44.040 | -43.871 | -43.871 | -51.508 | -51.678 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
1.237.929 | 1.124.305 | 1.103.851 | 850.020 | 870.421 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
1.237.929 | 1.124.305 | 1.103.851 | 850.020 | 870.421 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
128.800 | 150.821 | 135.280 | 136.227 | 168.323 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
25.496 | 31.384 | 27.561 | 30.882 | 33.733 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
102.758 | 119.113 | 107.393 | 104.962 | 134.195 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
545 | 324 | 326 | 383 | 395 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
10.740.881 | 10.988.728 | 11.120.559 | 11.287.360 | 11.933.318 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
1.085.878 | 1.076.992 | 1.076.722 | 1.076.392 | 949.516 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | 127.206 | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
135.776 | 127.476 | | 126.876 | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
950.102 | 949.516 | 949.516 | 949.516 | 949.516 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
4.835.434 | 4.741.146 | 4.565.510 | 4.548.728 | 5.484.613 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
4.727.446 | 4.633.716 | 4.458.353 | 4.441.615 | 5.378.398 |
 | - Nguyên giá |
|
|
10.357.997 | 10.396.908 | 10.425.181 | 10.556.485 | 11.657.064 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-5.630.551 | -5.763.192 | -5.966.828 | -6.114.870 | -6.278.667 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
107.988 | 107.430 | 107.156 | 107.113 | 106.216 |
 | - Nguyên giá |
|
|
126.146 | 126.451 | 126.915 | 127.796 | 127.846 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-18.159 | -19.021 | -19.759 | -20.683 | -21.630 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
1.336.508 | 1.591.241 | 1.921.593 | 1.993.303 | 1.549.446 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
1.336.508 | 1.591.241 | 1.921.593 | 1.993.303 | 1.549.446 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
3.062.785 | 3.140.968 | 3.166.464 | 3.282.070 | 3.576.612 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
2.447.220 | 2.525.403 | 2.555.899 | 2.665.175 | 2.804.281 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
605.565 | 605.565 | 605.565 | 611.895 | 641.355 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
10.000 | 10.000 | 5.000 | 5.000 | 130.976 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
420.276 | 438.381 | 390.271 | 386.868 | 373.130 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
192.621 | 207.520 | 213.984 | 216.291 | 208.264 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| 8.069 | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
227.656 | 222.792 | 176.287 | 170.576 | 164.866 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
15.011.231 | 15.300.107 | 14.907.472 | 15.150.293 | 15.057.792 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
9.722.039 | 9.706.709 | 8.907.797 | 8.859.626 | 8.572.905 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
3.576.699 | 3.575.726 | 3.117.511 | 2.973.054 | 2.698.493 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
2.168.233 | 2.105.729 | 2.116.682 | 2.004.141 | 1.686.452 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
454.973 | 431.917 | 417.323 | 394.973 | 485.689 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
275.801 | 258.033 | 134.499 | 138.423 | 176.445 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
48.666 | 85.311 | 86.122 | 96.473 | 53.743 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
30.411 | 59.587 | 63.589 | 78.540 | 44.262 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
77.703 | 69.536 | 83.507 | 63.506 | 80.694 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
346.109 | 396.520 | 55.927 | 56.089 | 47.471 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
174.803 | 169.092 | 159.862 | 140.909 | 123.736 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
6.145.340 | 6.130.983 | 5.790.285 | 5.886.571 | 5.874.412 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
783.332 | 783.404 | 784.808 | 785.778 | 787.058 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
5.342.013 | 5.320.811 | 4.973.508 | 5.066.103 | 5.051.319 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
19.272 | 26.045 | 31.246 | 33.968 | 35.312 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
723 | 723 | 723 | 723 | 723 |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
5.289.192 | 5.593.397 | 5.999.676 | 6.290.667 | 6.484.887 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
5.289.192 | 5.593.397 | 5.999.676 | 6.290.667 | 6.484.887 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
2.199.286 | 2.199.286 | 2.199.286 | 2.199.286 | 2.199.286 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
621.342 | 621.342 | 621.342 | 621.342 | 621.342 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | 97.817 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
1.538.911 | 1.543.166 | 1.522.414 | 1.522.414 | 1.522.414 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
640.002 | 933.498 | 1.258.635 | 1.537.918 | 1.734.397 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
492.436 | 483.351 | 544.117 | 595.968 | 1.520.734 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
147.566 | 450.148 | 714.518 | 941.950 | 213.663 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
97.817 | 97.817 | 97.817 | 97.817 | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
191.833 | 198.287 | 300.181 | 311.889 | 309.631 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
15.011.231 | 15.300.107 | 14.907.472 | 15.150.293 | 15.057.792 |