• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.809,03 +9,36/+0,52%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 1:45:02 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.809,03   +9,36/+0,52%  |   HNX-INDEX   276,55   +2,17/+0,79%  |   UPCOM-INDEX   126,20   -0,15/-0,12%  |   VN30   1.960,89   +7,63/+0,39%  |   HNX30   452,05   +2,16/+0,48%
22 Tháng Chín 2026 1:48:41 CH - Mở cửa
CTCP - Tổng Công Ty Nước - Môi Trường Bình Dương (BWE : HOSE)
Cập nhật ngày 22/09/2026
1:44:03 CH
41,30 x 1000 VND
Thay đổi (%)

+0,45 (+1,10%)
Tham chiếu
40,85
Mở cửa
41,00
Cao nhất
41,45
Thấp nhất
41,00
Khối lượng
7.500
KLTB 10 ngày
19.280
Cao nhất 52 tuần
50,60
Thấp nhất 52 tuần
40,80
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q2 2025Q3 2025Q4 2025Q1 2026Q2 2026
TÀI SẢN
       
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
4.311.3793.786.9133.862.9333.124.4743.316.431
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
1.096.2621.024.3661.061.535646.532557.691
1. Tiền
398.129389.233334.262304.560280.420
2. Các khoản tương đương tiền
698.133635.133727.273341.972277.271
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
456.260370.588352.422349.005576.437
1. Chứng khoán kinh doanh
       
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
       
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
456.260370.588352.422349.005576.437
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
1.483.7321.152.8281.462.7271.090.1931.083.532
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
378.986474.433666.520588.547548.610
2. Trả trước cho người bán
132.814355.192491.170245.343274.672
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
       
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
       
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
162.84051.08051.300  
6. Phải thu ngắn hạn khác
852.962315.994305.245307.981312.144
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-43.871-43.871-51.508-51.678-51.894
IV. Tổng hàng tồn kho
1.124.3051.103.851850.020870.421910.595
1. Hàng tồn kho
1.124.3051.103.851850.020870.421910.595
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
       
V. Tài sản ngắn hạn khác
150.821135.280136.227168.323188.176
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
31.38427.56130.88233.73331.609
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
119.113107.393104.962134.195156.206
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
324326383395361
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
5. Tài sản ngắn hạn khác
       
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
10.988.72811.120.55911.287.36011.933.31812.309.415
I. Các khoản phải thu dài hạn
1.076.9921.076.7221.076.392949.516936.699
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
 127.206   
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
       
3. Phải thu dài hạn nội bộ
       
4. Phải thu về cho vay dài hạn
127.476 126.876  
5. Phải thu dài hạn khác
949.516949.516949.516949.516936.699
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
       
II. Tài sản cố định
4.741.1464.565.5104.548.7285.484.6135.386.359
1. Tài sản cố định hữu hình
4.633.7164.458.3534.441.6155.378.3985.277.541
- Nguyên giá
10.396.90810.425.18110.556.48511.657.06411.722.453
- Giá trị hao mòn lũy kế
-5.763.192-5.966.828-6.114.870-6.278.667-6.444.912
2. Tài sản cố định thuê tài chính
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
3. Tài sản cố định vô hình
107.430107.156107.113106.216108.818
- Nguyên giá
126.451126.915127.796127.846131.485
- Giá trị hao mòn lũy kế
-19.021-19.759-20.683-21.630-22.667
III. Bất động sản đầu tư
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
IV. Tài sản dở dang dài hạn
1.591.2411.921.5931.993.3031.549.4462.038.103
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
       
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
1.591.2411.921.5931.993.3031.549.4462.038.103
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
3.140.9683.166.4643.282.0703.576.6123.588.437
1. Đầu tư vào công ty con
       
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
2.525.4032.555.8992.665.1752.804.2812.817.005
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
605.565605.565611.895641.355641.355
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
       
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
10.0005.0005.000130.976130.076
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
438.381390.271386.868373.130359.818
1. Chi phí trả trước dài hạn
207.520213.984216.291208.264200.719
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
8.069    
3. Tài sản dài hạn khác
       
VII. Lợi thế thương mại
222.792176.287170.576164.866159.099
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
15.300.10714.907.47215.150.29315.057.79215.625.846
NGUỒN VỐN
       
A. Nợ phải trả
9.706.7098.907.7978.859.6268.572.9059.219.086
I. Nợ ngắn hạn
3.575.7263.117.5112.973.0542.698.4932.983.510
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
2.105.7292.116.6822.004.1411.686.4521.776.873
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
       
3. Phải trả người bán ngắn hạn
431.917417.323394.973485.689543.915
4. Người mua trả tiền trước
258.033134.499138.423176.445164.731
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
85.31186.12296.47353.74375.677
6. Phải trả người lao động
59.58763.58978.54044.26266.809
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
69.53683.50763.50680.69459.942
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
       
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
       
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
       
11. Phải trả ngắn hạn khác
396.52055.92756.08947.47143.858
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
       
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
169.092159.862140.909123.736251.704
14. Quỹ bình ổn giá
       
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
II. Nợ dài hạn
6.130.9835.790.2855.886.5715.874.4126.235.576
1. Phải trả người bán dài hạn
       
2. Chi phí phải trả dài hạn
       
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
       
4. Phải trả nội bộ dài hạn
       
5. Phải trả dài hạn khác
783.404784.808785.778787.058788.080
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
5.320.8114.973.5085.066.1035.051.3195.410.960
7. Trái phiếu chuyển đổi
       
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
26.04531.24633.96835.31235.814
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
10. Dự phòng phải trả dài hạn
       
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
       
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
723723723723723
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
5.593.3975.999.6766.290.6676.484.8876.406.760
I. Vốn chủ sở hữu
5.593.3975.999.6766.290.6676.484.8876.406.760
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
2.199.2862.199.2862.199.2862.199.2862.199.286
2. Thặng dư vốn cổ phần
621.342621.342621.342621.342621.342
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
       
4. Vốn khác của chủ sở hữu
   97.81797.817
5. Cổ phiếu quỹ
       
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
       
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
       
8. Quỹ đầu tư phát triển
1.543.1661.522.4141.522.4141.522.4141.806.148
9. Quỹ dự phòng tài chính
       
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
       
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
933.4981.258.6351.537.9181.734.3971.362.616
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
483.351544.117595.9681.520.734816.208
- LNST chưa phân phối kỳ này
450.148714.518941.950213.663546.409
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
97.81797.81797.817  
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
       
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
198.287300.181311.889309.631319.550
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
       
1. Nguồn kinh phí
       
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
       
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
15.300.10714.907.47215.150.29315.057.79215.625.846
Không có báo cáo nào.