|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
2.543.377 | 3.038.907 | 3.031.493 | 2.832.635 | 2.906.683 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
331.197 | 563.668 | 496.713 | 242.529 | 330.510 |
 | 1. Tiền |
|
|
331.197 | 563.668 | 496.713 | 164.046 | 330.510 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | 78.483 | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | 298.174 | 334.558 | 173.488 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | 298.174 | 334.558 | 173.488 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
797.475 | 847.084 | 688.610 | 759.412 | 901.923 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
742.086 | 748.067 | 468.263 | 580.388 | 677.081 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
96.989 | 140.638 | 232.815 | 193.122 | 232.403 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
28.513 | 29.328 | 16.443 | 14.810 | 21.292 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-70.113 | -70.949 | -28.911 | -28.908 | -28.853 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
959.664 | 1.135.191 | 1.366.382 | 1.298.133 | 1.268.027 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
959.664 | 1.135.191 | 1.366.382 | 1.298.133 | 1.268.027 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
455.041 | 492.964 | 181.614 | 198.002 | 232.734 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
3.446 | 6.299 | 7.754 | 5.183 | 5.964 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
444.398 | 478.874 | 158.102 | 184.029 | 216.091 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
7.197 | 7.791 | 15.758 | 8.791 | 10.680 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
825.412 | 811.549 | 792.796 | 863.834 | 854.285 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
988 | 36 | 36 | 36 | 36 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | 36 | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
988 | 36 | 36 | | 36 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
755.964 | 725.638 | 742.583 | 742.743 | 739.443 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
651.434 | 646.063 | 663.607 | 664.365 | 661.665 |
 | - Nguyên giá |
|
|
3.291.424 | 3.339.493 | 3.371.770 | 3.400.406 | 3.425.662 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-2.639.990 | -2.693.429 | -2.708.163 | -2.736.041 | -2.763.998 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
24.524 | | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
41.127 | | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-16.603 | | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
80.006 | 79.575 | 78.976 | 78.378 | 77.779 |
 | - Nguyên giá |
|
|
117.663 | 117.663 | 117.663 | 117.663 | 117.663 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-37.658 | -38.088 | -38.687 | -39.286 | -39.884 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
42.058 | 58.968 | 26.088 | 92.538 | 88.854 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
42.058 | 58.968 | 26.088 | 92.538 | 88.854 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
8.691 | 8.691 | 8.691 | 8.691 | 8.691 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
9.650 | 9.650 | 9.650 | 9.650 | 9.650 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-960 | -960 | -960 | -960 | -960 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
17.710 | 18.215 | 15.397 | 19.826 | 17.261 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
17.710 | 18.215 | 15.397 | 19.826 | 17.261 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
3.368.789 | 3.850.455 | 3.824.289 | 3.696.469 | 3.760.968 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
2.012.224 | 2.467.288 | 2.454.292 | 2.306.279 | 2.352.539 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
1.963.760 | 2.417.532 | 2.388.378 | 2.201.162 | 2.222.991 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
1.306.977 | 1.789.086 | 1.796.236 | 1.747.167 | 1.804.808 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
342.580 | 277.392 | 263.485 | 197.480 | 145.013 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
22.207 | 31.115 | 36.318 | 39.719 | 32.179 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
6.892 | 9.937 | | 2.714 | 4.691 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
91.653 | 112.712 | 129.283 | 77.811 | 66.908 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
173.987 | 176.208 | 141.290 | 118.841 | 143.627 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
7.952 | 9.921 | 10.737 | 9.785 | 14.522 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
11.512 | 11.161 | 11.030 | 7.645 | 11.242 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
48.464 | 49.756 | 65.913 | 105.117 | 129.548 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
15.148 | 11.922 | 11.922 | 11.922 | 12.709 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
30.742 | 37.834 | 53.991 | 93.195 | 116.839 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
2.574 | | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
1.356.565 | 1.383.167 | 1.369.998 | 1.390.190 | 1.408.429 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
1.356.565 | 1.383.167 | 1.369.998 | 1.390.190 | 1.408.429 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
1.036.265 | 1.036.265 | 1.036.265 | 1.036.265 | 1.036.265 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-12 | -12 | -12 | -12 | -12 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
233.595 | 233.595 | 233.595 | 233.595 | 254.873 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
86.717 | 113.319 | 100.150 | 120.342 | 117.303 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
51.766 | 51.766 | 51.766 | 51.766 | 68.370 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
34.951 | 61.553 | 48.384 | 68.576 | 48.934 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
3.368.789 | 3.850.455 | 3.824.289 | 3.696.469 | 3.760.968 |