|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
23.947.922 | 27.963.159 | 29.286.881 | 32.364.954 | 32.611.007 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
1.897.206 | 2.712.313 | 1.607.734 | 1.846.994 | 1.439.407 |
 | 1. Tiền |
|
|
1.055.592 | 292.541 | 158.971 | 152.691 | 238.516 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
841.614 | 2.419.771 | 1.448.763 | 1.694.304 | 1.200.891 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
1.751.399 | 1.589.219 | 2.885.715 | 4.437.209 | 4.725.127 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
265.789 | 119.633 | 50.511 | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
-7.004 | -4.803 | -268 | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
1.492.614 | 1.474.390 | 2.835.472 | 4.437.209 | 4.725.127 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
13.429.911 | 15.870.363 | 15.837.287 | 16.354.425 | 14.975.320 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
13.157.573 | 14.874.835 | 15.152.814 | 15.544.745 | 13.534.354 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
1.447.725 | 1.593.575 | 1.672.402 | 1.754.775 | 2.157.312 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
488 | 488 | | 1.217 | 219 |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
115.184 | 85.254 | 178.241 | 160.050 | 344.428 |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
158.819 | 632.296 | 174.877 | 191.416 | 226.208 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-1.449.878 | -1.316.086 | -1.341.048 | -1.297.778 | -1.287.202 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
5.179.350 | 5.964.212 | 6.890.146 | 7.569.293 | 9.067.240 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
5.330.127 | 6.059.369 | 6.972.401 | 7.649.949 | 9.147.853 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-150.776 | -95.158 | -82.255 | -80.656 | -80.612 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
1.690.057 | 1.827.052 | 2.065.998 | 2.157.033 | 2.403.913 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
16.880 | 6.756 | 27.009 | 20.514 | 15.743 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
1.673.161 | 1.820.281 | 2.038.990 | 2.136.519 | 2.388.154 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
15 | 15 | | | 15 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
2.234.678 | 1.738.329 | 1.890.820 | 2.077.287 | 2.075.848 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
507.529 | 28.561 | 474 | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | 474 | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
38.749 | 28.228 | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
470.755 | 9.326 | 8.993 | 8.993 | 8.993 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
-1.976 | -8.993 | -8.993 | -8.993 | -8.993 |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
434.170 | 441.711 | 509.710 | 555.140 | 535.618 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
329.712 | 339.110 | 409.087 | 456.474 | 438.857 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.221.634 | 1.249.633 | 1.338.815 | 1.408.649 | 1.409.999 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-891.921 | -910.523 | -929.728 | -952.175 | -971.143 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
845 | 712 | 578 | 444 | 312 |
 | - Nguyên giá |
|
|
2.663 | 2.663 | 2.663 | 2.663 | 2.663 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.818 | -1.951 | -2.085 | -2.219 | -2.351 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
103.612 | 101.889 | 100.045 | 98.222 | 96.449 |
 | - Nguyên giá |
|
|
156.953 | 157.074 | 157.074 | 157.074 | 157.074 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-53.340 | -55.185 | -57.029 | -58.851 | -60.625 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
310.028 | 308.157 | 306.275 | 302.549 | 300.719 |
 | - Nguyên giá |
|
|
347.830 | 347.830 | 347.830 | 344.064 | 344.064 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-37.802 | -39.673 | -41.555 | -41.515 | -43.345 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
85.312 | 49.745 | 182.500 | 151.918 | 186.986 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
85.312 | 49.745 | 182.500 | 151.918 | 186.986 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
316.483 | 315.316 | 315.981 | 322.250 | 322.248 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
2.438 | 2.435 | 2.433 | 2.432 | 2.430 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
312.881 | 312.881 | 312.881 | 317.681 | 317.681 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
1.165 | | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | 668 | 2.138 | 2.138 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
581.157 | 594.840 | 575.880 | 745.431 | 730.278 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
290.437 | 310.854 | 310.626 | 504.669 | 499.224 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
155.792 | 115.814 | 101.838 | 99.093 | 93.249 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| 168.171 | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
134.928 | | 163.415 | 141.669 | 137.804 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
26.182.600 | 29.701.488 | 31.177.701 | 34.442.242 | 34.686.856 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
17.436.105 | 20.736.323 | 21.916.936 | 25.056.904 | 25.184.451 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
17.387.616 | 20.683.694 | 21.864.949 | 24.847.828 | 23.593.386 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
2.809.361 | 2.984.146 | 3.800.955 | 5.062.239 | 5.472.345 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
6.004.675 | 7.534.364 | 7.656.614 | 8.056.902 | 6.477.336 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
3.935.359 | 4.813.970 | 5.328.854 | 7.076.557 | 7.546.488 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
48.772 | 36.422 | 64.409 | 86.604 | 93.017 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
446 | 4.471 | 4.273 | 9.430 | 4.666 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
3.463.663 | 3.570.551 | 3.630.925 | 4.122.455 | 3.382.972 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | 103 | 4.249 |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
4.427 | 4.322 | 4.116 | 3.760 | 3.395 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
833.123 | 1.473.242 | 1.156.435 | 193.816 | 378.374 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
215.473 | 189.888 | 145.643 | 163.477 | 158.446 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
72.317 | 72.317 | 72.725 | 72.486 | 72.098 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
48.489 | 52.629 | 51.988 | 209.076 | 1.591.065 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| 19.254 | 21.894 | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
231 | 231 | 211 | 231 | 231 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
17.361 | 2.826 | | 179.918 | 1.563.304 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
28.136 | 27.601 | 27.126 | 26.167 | 24.719 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
2.760 | 2.717 | 2.756 | 2.761 | 2.810 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
8.746.495 | 8.965.165 | 9.260.764 | 9.385.337 | 9.502.405 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
8.746.495 | 8.965.165 | 9.260.764 | 9.385.337 | 9.502.405 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
1.036.333 | 1.036.333 | 1.036.333 | 1.036.333 | 1.036.333 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
2.879.721 | 2.714.397 | 2.714.397 | 2.714.397 | 2.714.397 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-445.191 | -264.867 | -264.867 | -264.867 | -264.867 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
3.305 | 5.433 | 6.214 | 4.367 | 2.503 |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
4.419.169 | 4.419.169 | 4.419.169 | 4.419.169 | 4.419.169 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
852.605 | 1.054.140 | 1.348.948 | 1.475.361 | 1.594.289 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
597.955 | 597.955 | 1.054.140 | 952.710 | 952.710 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
254.650 | 456.185 | 294.808 | 522.651 | 641.578 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
553 | 560 | 571 | 578 | 582 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
26.182.600 | 29.701.488 | 31.177.701 | 34.442.242 | 34.686.856 |