• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.735,09 -3,88/-0,22%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:01 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.735,09   -3,88/-0,22%  |   HNX-INDEX   261,60   +5,38/+2,10%  |   UPCOM-INDEX   124,24   -0,97/-0,77%  |   VN30   1.873,43   -3,57/-0,19%  |   HNX30   432,43   +3,01/+0,70%
10 Tháng Mười 2026 6:07:19 CH - Mở cửa
CTCP Tập đoàn Đức Long Gia Lai (DLG : HOSE)
Cập nhật ngày 09/10/2026
3:09:06 CH
1,89 x 1000 VND
Thay đổi (%)

+0,01 (+0,53%)
Tham chiếu
1,88
Mở cửa
1,90
Cao nhất
1,91
Thấp nhất
1,87
Khối lượng
276.700
KLTB 10 ngày
441.980
Cao nhất 52 tuần
3,79
Thấp nhất 52 tuần
1,87
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Room NĐTNN Khối lượng Giá trị (Đơn vị: 1000 VNĐ)  
Mua Bán Mua-Bán Mua Bán Mua-Bán
09/10/2026 128.859.750 51.200 10.100 41.100 96.806 19.096 77.709
08/10/2026 128.898.150 1.400 26.000 -24.600 2.646 49.141 -46.495
07/10/2026 128.877.650 0 2.800 -2.800 0 5.386 -5.386
06/10/2026 128.877.150 500 12.100 -11.600 964 23.328 -22.364
05/10/2026 128.877.650 0 21.900 -21.900 0 43.477 -43.477
02/10/2026 128.876.350 29.000 0 29.000 57.739 0 57.739
01/10/2026 128.904.850 0 0 0 0 0 0
30/09/2026 128.899.350 0 1.300 -1.300 0 2.605 -2.605
29/09/2026 128.898.350 1.000 1.500 -500 1.996 2.994 -998
28/09/2026 128.878.350 0 5.500 -5.500 0 11.026 -11.026
25/09/2026 128.864.850 33.200 13.500 19.700 66.642 27.098 39.543
24/09/2026 128.889.050 2.700 23.700 -21.000 5.394 47.347 -41.953
23/09/2026 128.859.150 6.800 0 6.800 13.708 0 13.708
22/09/2026 128.852.250 14.100 20.400 -6.300 28.432 41.135 -12.703
21/09/2026 128.866.350 0 31.000 -31.000 0 62.351 -62.351
18/09/2026 128.866.350 0 1.200 -1.200 0 2.452 -2.452
17/09/2026 128.860.750 39.900 100 39.800 80.325 201 80.124
16/09/2026 128.906.150 500 0 500 1.005 0 1.005
15/09/2026 128.898.850 28.300 0 28.300 57.574 0 57.574
14/09/2026 128.922.850 6.900 200 6.700 13.919 403 13.515