• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.794,61 -18,79/-1,04%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 12:45:01 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.794,61   -18,79/-1,04%  |   HNX-INDEX   267,06   +1,88/+0,71%  |   UPCOM-INDEX   128,98   +0,28/+0,22%  |   VN30   1.987,77   -9,92/-0,50%  |   HNX30   590,75   +7,45/+1,28%
04 Tháng Hai 2026 12:45:29 CH - Mở cửa
CTCP Tập Đoàn HAPACO (HAP : HOSE)
Cập nhật ngày 04/02/2026
11:29:03 SA
7,35 x 1000 VND
Thay đổi (%)

+0,02 (+0,27%)
Tham chiếu
7,33
Mở cửa
7,30
Cao nhất
7,50
Thấp nhất
7,30
Khối lượng
141.900
KLTB 10 ngày
80.210
Cao nhất 52 tuần
8,07
Thấp nhất 52 tuần
4,19
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Đóng cửa Số lệnh đặt mua KL đặt mua Số lệnh đặt bán KL đặt bán KL Mua-Bán KL khớp GT khớp (đ/v: 1000 VNĐ)  
04/02/2026 7,35 0 0 0 0 0 141.900 1.054.149
03/02/2026 7,33 75 63.252 83 179.221 -115.969 30.800 223.295
02/02/2026 7,43 64 319.107 104 524.910 -205.803 298.500 2.147.684
30/01/2026 7,50 79 106.379 95 140.972 -34.593 31.600 236.003
29/01/2026 7,45 78 157.492 74 108.851 48.641 14.500 105.007
28/01/2026 7,43 84 282.968 95 329.114 -46.146 229.800 1.662.185
27/01/2026 7,40 55 258.408 76 134.885 123.523 23.400 172.884
26/01/2026 7,35 43 44.400 65 147.479 -103.079 6.600 47.728
23/01/2026 7,46 72 106.085 66 158.501 -52.416 15.700 114.598
22/01/2026 7,57 70 23.611 81 105.970 -82.359 9.300 69.716
21/01/2026 7,55 43 38.205 84 129.661 -91.456 17.700 133.146
20/01/2026 7,55 51 68.129 75 125.756 -57.627 46.500 348.549
19/01/2026 7,47 37 50.382 65 122.424 -72.042 37.500 280.674
16/01/2026 7,45 40 105.723 81 155.608 -49.885 56.000 419.383
15/01/2026 7,45 88 52.817 78 99.751 -46.934 18.100 130.874
14/01/2026 7,51 66 34.700 97 160.504 -125.804 18.500 137.882
13/01/2026 7,50 57 50.609 81 147.203 -96.594 26.200 196.006
12/01/2026 7,51 37 16.276 68 93.609 -77.333 3.800 28.313
09/01/2026 7,39 61 61.694 77 99.252 -37.558 6.100 44.021
08/01/2026 7,50 62 127.959 90 77.349 50.610 21.300 158.808