• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.705,91 +7,56/+0,45%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:01 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.705,91   +7,56/+0,45%  |   HNX-INDEX   259,13   -0,16/-0,06%  |   UPCOM-INDEX   124,87   +0,72/+0,58%  |   VN30   1.855,41   +11,70/+0,63%  |   HNX30   430,02   +0,79/+0,18%
17 Tháng Mười 2026 1:42:49 CH - Mở cửa
CTCP Halcom Việt Nam (HID : HOSE)
Cập nhật ngày 16/10/2026
3:09:12 CH
5,00 x 1000 VND
Thay đổi (%)

-0,03 (-0,60%)
Tham chiếu
5,03
Mở cửa
5,03
Cao nhất
5,03
Thấp nhất
4,75
Khối lượng
371.000
KLTB 10 ngày
580.300
Cao nhất 52 tuần
11,90
Thấp nhất 52 tuần
3,15
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Room NĐTNN Khối lượng Giá trị (Đơn vị: 1000 VNĐ)  
Mua Bán Mua-Bán Mua Bán Mua-Bán
16/10/2026 37.303.051 18.000 11.500 6.500 87.400 55.839 31.561
15/10/2026 37.311.151 9.900 10.900 -1.000 49.871 54.908 -5.037
14/10/2026 37.267.751 18.300 3.000 15.300 84.456 13.845 70.611
13/10/2026 37.274.551 10.300 6.000 4.300 45.353 26.419 18.934
12/10/2026 37.277.451 7.400 57.700 -50.300 33.106 258.136 -225.030
09/10/2026 37.284.851 0 5.500 -5.500 0 24.669 -24.669
08/10/2026 37.284.851 0 0 0 0 0 0
07/10/2026 37.271.416 33.300 3.700 29.600 142.087 15.787 126.300
06/10/2026 37.289.751 0 0 0 0 0 0
05/10/2026 37.274.051 0 9.700 -9.700 0 41.231 -41.231
02/10/2026 37.267.751 6.300 21.300 -15.000 26.450 89.428 -62.977
01/10/2026 37.266.051 8.000 23.700 -15.700 32.340 95.807 -63.467
30/09/2026 37.260.051 16.100 14.000 2.100 69.684 60.595 9.089
29/09/2026 37.250.751 21.900 8.000 13.900 100.665 36.773 63.893
28/09/2026 37.265.351 18.000 7.300 10.700 87.076 35.314 51.762
25/09/2026 37.280.651 0 17.400 -17.400 0 90.162 -90.162
24/09/2026 37.267.751 19.000 12.900 6.100 94.258 63.996 30.262
23/09/2026 37.279.451 7.300 10.000 -2.700 36.627 50.173 -13.547
22/09/2026 37.279.451 58.100 7.300 50.800 321.381 40.380 281.001
21/09/2026 37.287.951 31.100 27.100 4.000 178.431 155.481 22.949