• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.871,33 +3,43/+0,18%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 1:00:03 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.871,33   +3,43/+0,18%  |   HNX-INDEX   249,10   +2,00/+0,81%  |   UPCOM-INDEX   123,06   +1,23/+1,01%  |   VN30   2.064,80   -1,41/-0,07%  |   HNX30   542,16   +10,80/+2,03%
12 Tháng Giêng 2026 1:00:22 CH - Mở cửa
CTCP Than Hà Lầm - Vinacomin (HLC : HNX)
Cập nhật ngày 12/01/2026
1:00:01 CH
13,90 x 1000 VND
Thay đổi (%)

+0,10 (+0,72%)
Tham chiếu
13,80
Mở cửa
13,90
Cao nhất
13,90
Thấp nhất
13,60
Khối lượng
17.600
KLTB 10 ngày
51.830
Cao nhất 52 tuần
19,90
Thấp nhất 52 tuần
10,20
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Đóng cửa Số lệnh đặt mua KL đặt mua Số lệnh đặt bán KL đặt bán KL Mua-Bán KL khớp GT khớp (đ/v: 1000 VNĐ)  
12/01/2026 13,90 0 102.400 0 31.400 71.000 17.600 242.250
09/01/2026 13,80 67 91.112 54 30.722 60.390 5.800 80.470
08/01/2026 14,20 122 207.464 81 107.667 99.797 84.100 1.172.300
07/01/2026 14,30 164 316.189 79 38.455 277.734 23.700 331.470
06/01/2026 13,90 107 220.449 79 92.604 127.845 72.200 995.330
05/01/2026 14,40 99 109.741 70 50.760 58.981 21.000 293.970
31/12/2025 14,40 168 232.009 95 169.224 62.785 137.200 1.958.250
30/12/2025 14,80 134 133.252 75 101.919 31.333 62.400 924.130
29/12/2025 15,00 154 134.835 90 91.598 43.237 54.200 812.570
26/12/2025 15,70 131 80.883 82 80.876 7 40.100 617.980
25/12/2025 16,00 190 185.794 139 157.773 28.021 96.100 1.547.100
24/12/2025 15,30 120 153.120 97 130.194 22.926 86.800 1.317.630
23/12/2025 14,90 58 67.076 40 33.139 33.937 10.700 157.800
22/12/2025 14,80 69 78.349 50 81.649 -3.300 34.400 507.210
19/12/2025 15,20 59 52.889 53 52.846 43 16.300 245.280
18/12/2025 15,40 105 90.347 98 75.577 14.770 23.100 356.210
17/12/2025 15,20 96 102.428 78 57.554 44.874 24.200 357.590
16/12/2025 14,70 88 87.838 64 35.249 52.589 13.500 196.580
15/12/2025 14,80 78 62.302 53 20.263 42.039 5.100 74.060
12/12/2025 14,60 112 133.682 70 65.258 68.424 36.200 515.530