|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
464.037 | 440.539 | 444.691 | 462.851 | 474.974 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
5.916 | 19.656 | 6.394 | 13.647 | 30.317 |
 | 1. Tiền |
|
|
5.916 | 19.656 | 6.394 | 13.647 | 30.317 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
10.000 | 10.000 | | 250 | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
10.000 | 10.000 | | 250 | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
187.160 | 171.805 | 195.225 | 192.161 | 195.714 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
173.139 | 170.923 | 184.294 | 193.328 | 192.448 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
3.516 | 295 | 2.341 | 538 | 2.909 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
10.505 | 587 | 8.590 | 366 | 357 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | -2.071 | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
236.476 | 216.484 | 211.485 | 233.273 | 226.404 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
236.476 | 216.484 | 211.485 | 233.273 | 226.404 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
24.485 | 22.595 | 31.586 | 23.519 | 22.540 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
| | | 283 | |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
24.402 | 22.550 | 31.474 | 23.203 | 22.540 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
16 | | 7 | 34 | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
68 | 45 | 106 | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
130.234 | 131.000 | 138.685 | 141.343 | 142.289 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | -2.071 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | -2.071 |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
35.638 | 36.675 | 34.681 | 34.741 | 35.902 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
35.052 | 36.097 | 34.111 | 34.179 | 35.349 |
 | - Nguyên giá |
|
|
144.606 | 147.571 | 147.571 | 149.578 | 152.802 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-109.554 | -111.474 | -113.460 | -115.398 | -117.453 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
586 | 578 | 570 | 562 | 554 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.155 | 1.155 | 1.155 | 1.155 | 1.155 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-570 | -578 | -586 | -594 | -602 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
72.510 | 72.450 | 72.390 | 72.330 | 72.270 |
 | - Nguyên giá |
|
|
72.810 | 72.810 | 72.810 | 72.810 | 72.810 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-300 | -360 | -420 | -480 | -540 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
19.711 | 19.614 | 19.614 | 22.803 | 24.315 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
19.711 | 19.614 | 19.614 | 22.803 | 24.315 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | 10.000 | 10.000 | 10.000 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | 10.000 | 10.000 | 10.000 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
2.375 | 2.261 | 2.000 | 1.469 | 1.873 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
2.375 | 2.261 | 2.000 | 1.469 | 1.873 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
594.271 | 571.539 | 583.376 | 604.194 | 617.264 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
258.898 | 234.093 | 244.878 | 259.814 | 271.311 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
258.898 | 234.093 | 244.878 | 259.814 | 271.311 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
181.337 | 154.138 | 156.912 | 173.622 | 164.998 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
74.446 | 72.608 | 72.389 | 77.248 | 95.494 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
1.834 | 4.129 | 3.932 | 4.157 | 6.936 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
163 | 140 | 9.724 | 77 | 433 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
454 | 2.409 | 1.586 | 2.937 | 2.100 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
47 | -8 | | 409 | |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
390 | 451 | 335 | 346 | 333 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
227 | 227 | | 1.017 | 1.017 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
335.373 | 337.447 | 338.497 | 344.380 | 345.953 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
335.373 | 337.447 | 338.497 | 344.380 | 345.953 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
318.433 | 318.433 | 318.433 | 318.433 | 318.433 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
6.422 | 6.422 | 6.422 | 6.422 | 6.422 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
6.110 | 6.110 | 6.110 | 6.873 | 6.873 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
4.407 | 6.481 | 7.532 | 12.652 | 14.224 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
2.134 | 4.407 | 6.481 | 4.701 | 12.652 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
2.274 | 2.074 | 1.051 | 7.950 | 1.573 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
594.271 | 571.539 | 583.376 | 604.194 | 617.264 |