|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
5.968.719 | 6.885.670 | 7.385.032 | 7.648.839 | 8.751.967 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
239.600 | 267.622 | 422.026 | 272.095 | 499.268 |
 | 1. Tiền |
|
|
234.100 | 267.622 | 304.526 | 253.095 | 405.568 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
5.500 | | 117.500 | 19.000 | 93.700 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
6.272 | 10.378 | 6.376 | 11.402 | 106.630 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
5.536 | 5.536 | 5.536 | 5.536 | 5.536 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
-5.536 | -5.536 | -5.536 | -5.536 | -5.536 |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
6.272 | 10.378 | 6.376 | 11.402 | 106.630 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
1.303.723 | 1.641.285 | 1.570.000 | 1.705.627 | 1.440.718 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
1.167.935 | 1.456.792 | 1.476.091 | 1.403.573 | 1.372.199 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
182.407 | 232.316 | 137.167 | 314.965 | 116.430 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
71.983 | 70.779 | 76.662 | 107.008 | 74.670 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-118.603 | -118.603 | -119.920 | -119.920 | -122.581 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
4.214.637 | 4.580.736 | 4.779.628 | 4.963.099 | 6.146.458 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
4.273.583 | 4.629.975 | 4.863.478 | 5.043.292 | 6.256.449 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-58.945 | -49.239 | -83.850 | -80.192 | -109.990 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
204.487 | 385.650 | 607.002 | 696.616 | 558.893 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
15.760 | 22.367 | 11.383 | 18.698 | 21.428 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
165.267 | 303.168 | 377.067 | 356.062 | 344.085 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
23.459 | 60.115 | 218.552 | 321.856 | 166.338 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | 27.041 |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
3.412.456 | 3.464.733 | 3.629.788 | 3.879.760 | 4.051.252 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
1.917.790 | 1.874.486 | 1.915.471 | 1.976.245 | 2.463.526 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
1.780.386 | 1.738.331 | 1.778.624 | 1.839.853 | 2.286.031 |
 | - Nguyên giá |
|
|
4.244.236 | 4.251.194 | 4.349.639 | 4.466.982 | 4.952.485 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-2.463.850 | -2.512.863 | -2.571.015 | -2.627.130 | -2.666.454 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
137.404 | 136.155 | 136.847 | 136.393 | 177.494 |
 | - Nguyên giá |
|
|
189.211 | 189.444 | 191.622 | 192.625 | 235.184 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-51.807 | -53.289 | -54.775 | -56.233 | -57.689 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
1.147.507 | 1.266.906 | 1.395.240 | 1.579.375 | 1.217.579 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
1.147.507 | 1.266.906 | 1.395.240 | 1.579.375 | 1.217.579 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
205.547 | 200.547 | 202.741 | 194.977 | 208.048 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
192.547 | 192.547 | 194.741 | 186.977 | 200.048 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
13.000 | 8.000 | 8.000 | 8.000 | 8.000 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
141.611 | 122.794 | 116.336 | 129.162 | 162.098 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
135.128 | 116.349 | 111.648 | 117.960 | 138.444 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
6.483 | 6.444 | 4.688 | 11.202 | 23.654 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
9.381.175 | 10.350.403 | 11.014.820 | 11.528.599 | 12.803.219 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
4.238.601 | 5.003.401 | 5.641.188 | 5.975.856 | 7.121.189 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
3.910.877 | 4.596.000 | 5.165.827 | 5.282.481 | 6.717.550 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
3.236.539 | 3.755.868 | 4.389.205 | 4.497.266 | 5.717.215 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
409.478 | 501.459 | 454.855 | 565.325 | 577.720 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
96.372 | 126.337 | 28.466 | 135.593 | 224.793 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
11.259 | 22.395 | 60.938 | 16.595 | 48.092 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
68.454 | 101.443 | 141.041 | 40.333 | 92.066 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
43.515 | 44.284 | 66.440 | 12.018 | 11.430 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
31.010 | 33.095 | 20.230 | 65.909 | 37.417 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
14.250 | 11.118 | 4.652 | -50.559 | 8.818 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
327.724 | 407.401 | 475.361 | 693.375 | 403.639 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
1.000 | 1.000 | 1.000 | 1.000 | 1.600 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
109.148 | 182.162 | 239.784 | 451.710 | 164.719 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
185.695 | 193.860 | 203.087 | 211.250 | 206.220 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
31.881 | 30.380 | 31.491 | 29.415 | 31.100 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
5.142.575 | 5.347.002 | 5.373.632 | 5.552.743 | 5.682.030 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
5.142.575 | 5.347.002 | 5.373.632 | 5.552.743 | 5.682.030 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
4.009.383 | 4.010.930 | 4.010.930 | 4.010.930 | 4.010.930 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
292.270 | 292.143 | 292.143 | 292.143 | 292.143 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
187.655 | 194.630 | 191.637 | 169.289 | 190.766 |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
22.334 | 11.504 | 569 | -4.073 | 22.299 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| 79.807 | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
496.939 | 618.581 | 738.581 | 942.380 | 1.017.570 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
323.598 | 323.598 | 205.108 | 724.937 | 617.135 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
173.341 | 178.549 | 533.473 | 217.443 | 400.435 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
133.994 | 139.407 | 139.773 | 142.074 | 148.322 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
9.381.175 | 10.350.403 | 11.014.820 | 11.528.599 | 12.803.219 |