• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.698,35 -6,52/-0,38%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:04 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.698,35   -6,52/-0,38%  |   HNX-INDEX   259,29   -5,87/-2,21%  |   UPCOM-INDEX   124,15   +0,21/+0,17%  |   VN30   1.843,71   -8,73/-0,47%  |   HNX30   429,23   +0,22/+0,05%
15 Tháng Mười 2026 6:42:31 CH - Mở cửa
Tổng Công ty Khoáng sản và Thương mại Hà Tĩnh - CTCP (MTA : UPCOM)
Cập nhật ngày 15/10/2026
3:00:06 CH
10,20 x 1000 VND
Thay đổi (%)

+0,10 (+0,99%)
Tham chiếu
10,10
Mở cửa
10,10
Cao nhất
10,70
Thấp nhất
10,10
Khối lượng
9.600
KLTB 10 ngày
32.230
Cao nhất 52 tuần
19,40
Thấp nhất 52 tuần
9,70
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Đóng cửa Số lệnh đặt mua KL đặt mua Số lệnh đặt bán KL đặt bán KL Mua-Bán KL khớp GT khớp (đ/v: 1000 VNĐ)  
15/10/2026 10,20 0 62.000 0 23.200 38.800 9.600 99.010
14/10/2026 10,50 93 74.348 62 33.050 41.298 12.900 130.670
13/10/2026 10,50 143 134.809 70 155.171 -20.362 47.600 482.070
12/10/2026 11,80 94 68.289 88 89.911 -21.622 13.500 140.860
09/10/2026 10,90 152 75.138 143 133.979 -58.841 44.200 500.500
08/10/2026 12,60 212 157.160 73 94.660 62.500 92.900 1.165.800
07/10/2026 11,20 112 124.312 94 90.946 33.366 83.000 909.280
06/10/2026 9,90 23 16.000 32 24.902 -8.902 9.200 89.750
05/10/2026 10,00 19 27.411 23 18.702 8.709 3.200 32.260
02/10/2026 10,20 31 18.900 34 17.602 1.298 6.200 62.330
01/10/2026 9,70 12 18.600 33 31.602 -13.002 13.600 133.050
30/09/2026 10,00 17 12.900 38 26.802 -13.902 3.800 38.020
29/09/2026 10,10 17 8.911 23 13.402 -4.491 1.100 11.000
28/09/2026 9,90 37 15.010 40 117.810 -102.800 7.700 75.670
25/09/2026 10,10 23 11.501 37 19.403 -7.902 2.800 28.360
24/09/2026 10,10 29 17.207 41 44.102 -26.895 5.300 54.100
23/09/2026 10,50 45 24.228 72 50.003 -25.775 12.900 135.770
22/09/2026 10,50 30 18.802 40 21.102 -2.300 4.100 42.870
21/09/2026 10,50 61 37.694 70 37.204 490 14.200 149.000
18/09/2026 10,10 16 9.601 29 16.803 -7.202 3.900 38.650