|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
866.291 | 817.751 | 704.488 | 738.710 | 843.936 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
454.016 | 278.575 | 47.417 | 27.492 | 28.333 |
 | 1. Tiền |
|
|
4.007 | 5.775 | 6.773 | 6.752 | 4.293 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
450.009 | 272.800 | 40.644 | 20.740 | 24.041 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
163.000 | 299.100 | 423.451 | 358.375 | 504.161 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
163.000 | 299.100 | 423.451 | 358.375 | 504.161 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
70.565 | 53.691 | 41.009 | 66.972 | 71.875 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
63.618 | 48.663 | 33.976 | 61.613 | 67.199 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
2.123 | 2.811 | 6.880 | 5.115 | 4.591 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
4.824 | 2.216 | 153 | 244 | 85 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
177.527 | 184.415 | 191.568 | 278.047 | 235.290 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
179.367 | 186.880 | 194.056 | 281.975 | 240.601 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-1.840 | -2.464 | -2.488 | -3.928 | -5.312 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
1.183 | 1.970 | 1.043 | 7.826 | 4.277 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
1.180 | 754 | 1.040 | 1.437 | 853 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
3 | 1.216 | 3 | 6.239 | 3.408 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | 150 | 16 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
264.942 | 258.366 | 258.009 | 255.599 | 249.522 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
202.062 | 199.495 | 194.128 | 188.188 | 180.949 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
198.801 | 196.392 | 191.183 | 185.401 | 178.320 |
 | - Nguyên giá |
|
|
421.805 | 456.311 | 456.499 | 395.464 | 390.607 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-223.004 | -259.919 | -265.316 | -210.063 | -212.287 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
3.261 | 3.103 | 2.945 | 2.787 | 2.629 |
 | - Nguyên giá |
|
|
4.532 | 4.532 | 4.532 | 4.532 | 4.532 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.270 | -1.429 | -1.587 | -1.745 | -1.903 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
3.036 | | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
34.506 | | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-31.469 | | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
8.996 | 16.418 | 22.032 | 25.883 | 27.660 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
8.996 | 16.418 | 22.032 | 25.883 | 27.660 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
716 | 716 | 716 | 716 | 716 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-716 | -716 | -716 | -716 | -716 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
50.847 | 42.453 | 41.849 | 41.528 | 40.913 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
41.910 | 42.268 | 41.472 | 41.109 | 40.560 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
8.937 | 184 | 377 | 419 | 353 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.131.232 | 1.076.117 | 962.497 | 994.309 | 1.093.458 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
488.625 | 534.096 | 382.295 | 405.750 | 498.861 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
487.583 | 533.075 | 381.274 | 404.829 | 498.021 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
206.309 | 227.606 | 105.213 | 64.485 | 242.187 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
138.306 | 229.605 | 183.541 | 260.231 | 182.778 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
18.536 | 11.684 | 26.990 | 18.650 | 16.527 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
37.911 | 16.485 | 10.887 | 893 | 2.329 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
3.795 | 76 | 4.126 | 3.845 | 3.814 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
75.479 | 40.392 | 42.451 | 49.036 | 43.166 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
1.275 | 1.254 | 2.093 | 1.716 | 1.248 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
5.973 | 5.973 | 5.973 | 5.973 | 5.973 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
1.042 | 1.021 | 1.021 | 921 | 840 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
100 | 100 | 100 | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
942 | 921 | 921 | 921 | 840 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
642.608 | 542.020 | 580.202 | 588.559 | 594.597 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
642.608 | 542.020 | 580.202 | 588.559 | 594.597 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
223.984 | 223.984 | 223.984 | 223.984 | 223.984 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
28.930 | 28.930 | 28.930 | 28.930 | 28.930 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
389.694 | 289.107 | 327.288 | 335.646 | 341.683 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
276.013 | 130.424 | 289.107 | 289.107 | 289.107 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
113.681 | 158.683 | 38.181 | 46.539 | 52.577 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
1.131.232 | 1.076.117 | 962.497 | 994.309 | 1.093.458 |