|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
7.020.361 | 7.879.148 | 8.413.359 | 9.554.377 | 10.059.078 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
4.494 | 22.304 | 607 | 5.226 | 11.836 |
 | 1. Tiền |
|
|
4.494 | 22.304 | 607 | 5.226 | 11.836 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
3.508.491 | 3.757.491 | 4.272.455 | 4.721.544 | 5.362.324 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
3.508.491 | 3.757.491 | 4.272.455 | 4.721.544 | 5.362.324 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
3.138.853 | 3.740.507 | 3.771.452 | 4.455.264 | 4.255.050 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
3.032.413 | 3.615.909 | 3.642.498 | 4.410.078 | 4.252.014 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
236 | | 15 | 2.505 | 2.807 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
106.204 | 124.598 | 128.939 | 42.680 | 228 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
351.389 | 354.104 | 351.230 | 350.570 | 346.400 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
351.389 | 354.104 | 351.230 | 350.570 | 346.400 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
17.134 | 4.742 | 17.615 | 21.774 | 83.468 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
2.868 | 4.742 | 6.104 | 16.871 | 6.021 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
14.266 | | 11.512 | 4.903 | 77.447 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
1.303.319 | 1.244.868 | 1.175.491 | 1.110.983 | 1.048.416 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
932.846 | 901.756 | 858.879 | 822.246 | 784.435 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
910.946 | 879.906 | 837.080 | 799.229 | 761.584 |
 | - Nguyên giá |
|
|
11.339.532 | 11.348.987 | 11.344.319 | 11.343.794 | 11.342.402 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-10.428.585 | -10.469.081 | -10.507.239 | -10.544.565 | -10.580.819 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
21.900 | 21.850 | 21.799 | 23.017 | 22.851 |
 | - Nguyên giá |
|
|
31.603 | 31.603 | 31.603 | 32.986 | 32.986 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-9.703 | -9.753 | -9.804 | -9.969 | -10.135 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | | 1.109 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | 1.109 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
370.473 | 343.112 | 316.611 | 288.737 | 262.872 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
370.473 | 343.112 | 316.611 | 288.737 | 262.872 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
8.323.680 | 9.124.016 | 9.588.850 | 10.665.360 | 11.107.494 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
3.815.606 | 4.395.219 | 4.549.471 | 5.662.607 | 5.686.127 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
3.815.606 | 4.395.219 | 4.549.471 | 5.662.607 | 5.686.127 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
1.292.454 | 1.762.306 | 1.342.743 | 1.661.112 | 1.795.773 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
1.506.433 | 1.234.302 | 1.853.157 | 1.913.625 | 2.637.442 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
| | | 717 | |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
33.882 | 74.733 | 55.681 | 94.544 | 113.257 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
10.805 | 43.605 | 23.937 | 19.682 | 26.371 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
906.275 | 1.221.257 | 1.223.378 | 1.582.462 | 777.397 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
49.348 | 49.506 | 50.096 | 337.312 | 297.990 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
16.409 | 9.510 | 479 | 53.153 | 37.899 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
4.508.074 | 4.728.797 | 5.039.379 | 5.002.753 | 5.421.367 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
4.508.074 | 4.728.797 | 5.039.379 | 5.002.753 | 5.421.367 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
2.878.760 | 2.878.760 | 2.878.760 | 2.878.760 | 2.878.760 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
-458 | -458 | -458 | -458 | -458 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
226.066 | 226.066 | 226.066 | 791.208 | 791.208 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
1.403.706 | 1.624.429 | 1.935.010 | 1.333.243 | 1.751.856 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
826.261 | 624.747 | 1.755.032 | 845.500 | 845.500 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
577.445 | 999.681 | 179.978 | 487.743 | 906.356 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
8.323.680 | 9.124.016 | 9.588.850 | 10.665.360 | 11.107.494 |