|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
5.912.036 | 5.696.884 | 7.218.734 | 7.020.361 | 7.879.148 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
56.958 | 8.743 | 20.754 | 4.494 | 22.304 |
 | 1. Tiền |
|
|
6.958 | 8.743 | 20.754 | 4.494 | 22.304 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
50.000 | | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
2.273.491 | 2.365.491 | 3.433.491 | 3.508.491 | 3.757.491 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
2.273.491 | 2.365.491 | 3.433.491 | 3.508.491 | 3.757.491 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
2.997.185 | 2.855.613 | 3.393.914 | 3.138.853 | 3.740.507 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
2.941.805 | 2.804.091 | 3.305.239 | 3.032.413 | 3.615.909 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
| 236 | 236 | 236 | |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
79.697 | 75.601 | 112.755 | 106.204 | 124.598 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-24.316 | -24.316 | -24.316 | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
332.600 | 333.859 | 345.314 | 351.389 | 354.104 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
332.600 | 333.859 | 345.314 | 351.389 | 354.104 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
251.802 | 133.178 | 25.261 | 17.134 | 4.742 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
4.749 | 6.115 | 11.070 | 2.868 | 4.742 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
247.052 | 127.063 | 14.191 | 14.266 | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
4.102.699 | 1.688.561 | 1.495.875 | 1.303.319 | 1.244.868 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
1.441.669 | 1.270.590 | 1.102.695 | 932.846 | 901.756 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
1.419.618 | 1.248.589 | 1.080.745 | 910.946 | 879.906 |
 | - Nguyên giá |
|
|
11.332.540 | 11.333.238 | 11.337.107 | 11.339.532 | 11.348.987 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-9.912.922 | -10.084.649 | -10.256.362 | -10.428.585 | -10.469.081 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
22.051 | 22.001 | 21.950 | 21.900 | 21.850 |
 | - Nguyên giá |
|
|
31.603 | 31.603 | 31.603 | 31.603 | 31.603 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-9.552 | -9.602 | -9.653 | -9.703 | -9.753 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
2.661.031 | 417.972 | 393.180 | 370.473 | 343.112 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
2.661.031 | 417.972 | 393.180 | 370.473 | 343.112 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
10.014.735 | 7.385.445 | 8.714.609 | 8.323.680 | 9.124.016 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
5.836.201 | 3.389.702 | 4.420.768 | 3.815.606 | 4.395.219 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
5.836.201 | 3.389.702 | 4.420.768 | 3.815.606 | 4.395.219 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
996.393 | 1.404.146 | 1.987.840 | 1.292.454 | 1.762.306 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
3.686.607 | 1.809.752 | 1.256.766 | 1.506.433 | 1.234.302 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
| | | | |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
20.803 | 16.421 | 53.605 | 33.882 | 74.733 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
17.650 | 7.163 | 6.812 | 10.805 | 43.605 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
1.053.313 | 98.945 | 1.039.754 | 906.275 | 1.221.257 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
49.030 | 50.094 | 49.376 | 49.348 | 49.506 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
12.406 | 3.181 | 26.615 | 16.409 | 9.510 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
4.178.534 | 3.995.743 | 4.293.841 | 4.508.074 | 4.728.797 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
4.178.534 | 3.995.743 | 4.293.841 | 4.508.074 | 4.728.797 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
2.878.760 | 2.878.760 | 2.878.760 | 2.878.760 | 2.878.760 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
-458 | -458 | -458 | -458 | -458 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
226.066 | 226.066 | 226.066 | 226.066 | 226.066 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
1.074.165 | 891.375 | 1.189.472 | 1.403.706 | 1.624.429 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
1.001.818 | 854.411 | 826.261 | 826.261 | 624.747 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
72.348 | 36.964 | 363.212 | 577.445 | 999.681 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
10.014.735 | 7.385.445 | 8.714.609 | 8.323.680 | 9.124.016 |