• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.240,05 +13,75/+1,12%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:01 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.240,05   +13,75/+1,12%  |   HNX-INDEX   212,81   +0,87/+0,41%  |   UPCOM-INDEX   92,38   -0,04/-0,04%  |   VN30   1.320,41   +10,68/+0,82%  |   HNX30   417,38   +5,10/+1,24%
06 Tháng Năm 2025 7:15:20 SA - Mở cửa
CTCP Tập đoàn Đại Dương (OGC : HOSE)
Cập nhật ngày 05/05/2025
3:10:02 CH
3,95 x 1000 VND
Thay đổi (%)

-0,01 (-0,25%)
Tham chiếu
3,96
Mở cửa
3,96
Cao nhất
4,01
Thấp nhất
3,94
Khối lượng
78.800
KLTB 10 ngày
198.950
Cao nhất 52 tuần
7,00
Thấp nhất 52 tuần
3,50
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Đóng cửa Số lệnh đặt mua KL đặt mua Số lệnh đặt bán KL đặt bán KL Mua-Bán KL khớp GT khớp (đ/v: 1000 VNĐ)  
05/05/2025 3,95 170 189.606 125 239.440 -49.834 78.800 312.045
29/04/2025 3,96 237 464.878 124 607.107 -142.229 178.700 706.553
28/04/2025 3,98 144 310.768 122 349.849 -39.081 69.000 274.221
25/04/2025 3,99 147 387.637 175 294.090 93.547 77.100 306.765
24/04/2025 3,99 202 401.087 218 313.288 87.799 140.400 560.223
23/04/2025 3,88 346 575.233 197 571.400 3.833 224.600 867.436
22/04/2025 3,78 393 711.632 217 718.666 -7.034 369.800 1.411.002
21/04/2025 3,96 149 229.629 179 233.005 -3.376 108.100 432.893
18/04/2025 3,99 393 913.800 242 747.641 166.159 585.000 2.318.945
17/04/2025 3,93 274 426.812 135 453.561 -26.749 158.000 624.144
16/04/2025 3,95 292 514.423 149 635.406 -120.983 296.400 1.213.811
15/04/2025 4,16 178 313.432 124 600.039 -286.607 209.700 876.829
14/04/2025 4,17 318 430.413 209 681.522 -251.109 302.600 1.282.534
11/04/2025 4,26 233 326.997 185 1.125.768 -798.771 155.900 666.807
10/04/2025 4,15 186 610.422 20 88.201 522.221 88.200 3.267.240
09/04/2025 3,88 318 1.017.283 156 1.601.531 -584.248 875.900 3.419.016
08/04/2025 4,17 117 147.633 114 911.314 -763.681 93.500 486.698
04/04/2025 4,48 187 455.279 175 511.507 -56.228 240.000 1.057.754
03/04/2025 4,68 205 366.312 177 765.434 -399.122 343.400 1.617.200
02/04/2025 5,03 183 754.311 222 473.459 280.852 150.500 756.921