• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.871,33 +3,43/+0,18%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 11:35:00 SA

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.871,33   +3,43/+0,18%  |   HNX-INDEX   249,10   +2,00/+0,81%  |   UPCOM-INDEX   123,06   +1,23/+1,01%  |   VN30   2.064,80   -1,41/-0,07%  |   HNX30   542,16   +10,80/+2,03%
12 Tháng Giêng 2026 11:39:30 SA - Mở cửa
CTCP Tập đoàn đầu tư Din Capital (PDB : HNX)
Cập nhật ngày 12/01/2026
11:23:58 SA
28,80 x 1000 VND
Thay đổi (%)

+0,20 (+0,70%)
Tham chiếu
28,60
Mở cửa
28,00
Cao nhất
29,80
Thấp nhất
27,90
Khối lượng
7.700
KLTB 10 ngày
25.510
Cao nhất 52 tuần
31,80
Thấp nhất 52 tuần
9,00
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Room NĐTNN Khối lượng Giá trị (Đơn vị: 1000 VNĐ)  
Mua Bán Mua-Bán Mua Bán Mua-Bán
12/01/2026 4.428.890 0 0 0 0 0 0
09/01/2026 4.428.890 500 0 500 13.951 0 13.951
08/01/2026 4.428.690 0 0 0 0 0 0
07/01/2026 4.428.690 0 0 0 0 0 0
06/01/2026 4.428.290 0 700 -700 0 20.210 -20.210
05/01/2026 4.428.290 700 0 700 20.354 0 20.354
31/12/2025 4.428.990 0 400 -400 0 11.621 -11.621
30/12/2025 4.428.990 0 0 0 0 0 0
29/12/2025 4.428.990 0 0 0 0 0 0
26/12/2025 4.428.990 0 0 0 0 0 0
25/12/2025 4.428.990 0 0 0 0 0 0
24/12/2025 4.428.990 0 0 0 0 0 0
23/12/2025 4.428.290 700 0 700 21.059 0 21.059
22/12/2025 4.428.990 100 0 100 2.915 0 2.915
19/12/2025 4.429.790 0 0 0 0 0 0
18/12/2025 4.429.790 0 0 0 0 0 0
17/12/2025 4.429.790 0 0 0 0 0 0
16/12/2025 4.429.790 0 0 0 0 0 0
15/12/2025 4.429.790 500 0 500 13.793 0 13.793
12/12/2025 4.430.290 0 0 0 0 0 0