• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.853,70 +5,45/+0,29%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:00 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.853,70   +5,45/+0,29%  |   HNX-INDEX   300,39   +6,65/+2,26%  |   UPCOM-INDEX   128,01   +0,62/+0,49%  |   VN30   1.998,44   +2,53/+0,13%  |   HNX30   516,98   +1,51/+0,29%
08 Tháng Bảy 2026 10:02:05 CH - Mở cửa
CTCP Vận tải và Tiếp vận Phương Đông Việt (PDV : HOSE)
Cập nhật ngày 08/07/2026
2:45:24 CH
9,06 x 1000 VND
Thay đổi (%)

0,00 (0,00%)
Tham chiếu
9,06
Mở cửa
8,99
Cao nhất
9,06
Thấp nhất
8,99
Khối lượng
3.800
KLTB 10 ngày
43.870
Cao nhất 52 tuần
14,20
Thấp nhất 52 tuần
8,93

Thông báo khi giá đạt: 9 9 9 ...
GIỚI THIỆU
CTCP Vận tải và Tiếp vận Phương Đông Việt (PVT Logistics) là đơn vị thành viên của Tổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí (PV Trans), định hướng trở thành thương hiệu mạnh trên thị trường quốc tế trong lĩnh vực vận tải hóa chất và hàng rời. PVT Logistics hiện sở hữu đội tàu hoạt động tích cực tại thị trường quốc tế và không ngừng mở rộng quy mô thông qua việc đầu tư thêm các tàu mới như PVT Topaz, PVT Emerald và PVT Coral....
TÀI CHÍNH
Thị giá vốn 718,59 tỷ
Số cổ phần đang lưu hành 79,31 triệu
Cổ phiếu tự do 18,56 triệu
EPS 1.196
P/E 7,58
Doanh thu (4 quý) 2027,60 tỷ
Lợi nhuận (4 quý) 94,85 tỷ
Tài sản (Quý gần nhất) 2222,02 tỷ
ROE (4 quý) 9,15%
Beta (120 tuần) ---

Công ty cùng ngành
Khối lượng Giá Thay đổi
ACV  324.700 43,00 0,23%
ASG  100 16,90 0,00%
BLN  0 7,90 0,00%
BSG  0 11,00 0,00%
CAG  14.900 6,00 -3,23%
CIA  5.300 9,50 0,00%
CLL  2.200 30,10 0,00%
DL1  117.600 4,90 -2,00%
DNL  200 21,30 0,00%
DOP  0 12,80 0,00%
Bình luận (0)
Chưa có bình luận nào về cổ phiếu này. Gửi bình luận