• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.901,10 +5,60/+0,30%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:02 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.901,10   +5,60/+0,30%  |   HNX-INDEX   253,28   +5,22/+2,10%  |   UPCOM-INDEX   126,60   -0,63/-0,50%  |   VN30   2.053,97   +13,46/+0,66%  |   HNX30   528,81   +0,07/+0,01%
12 Tháng Năm 2026 4:41:33 CH - Mở cửa
CTCP Vận tải và Tiếp vận Phương Đông Việt (PDV : HOSE)
Cập nhật ngày 12/05/2026
2:46:33 CH
9,19 x 1000 VND
Thay đổi (%)

0,00 (0,00%)
Tham chiếu
9,19
Mở cửa
9,24
Cao nhất
9,24
Thấp nhất
9,17
Khối lượng
36.500
KLTB 10 ngày
29.850
Cao nhất 52 tuần
14,50
Thấp nhất 52 tuần
9,11
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Đóng cửa Số lệnh đặt mua KL đặt mua Số lệnh đặt bán KL đặt bán KL Mua-Bán KL khớp GT khớp (đ/v: 1000 VNĐ)  
12/05/2026 9,19 79 58.066 35 56.235 1.831 36.500 335.390
11/05/2026 9,19 81 42.482 41 39.201 3.281 21.600 198.394
08/05/2026 9,19 57 35.864 41 66.893 -31.029 18.700 172.153
07/05/2026 9,40 68 37.920 68 104.909 -66.989 13.400 125.598
06/05/2026 9,47 61 27.925 47 40.316 -12.391 7.400 68.922
05/05/2026 9,30 97 162.120 55 213.649 -51.529 130.200 1.210.710
04/05/2026 9,30 136 65.842 71 102.790 -36.948 40.100 371.840
29/04/2026 9,33 82 52.101 55 60.317 -8.216 14.400 134.354
28/04/2026 9,33 84 50.775 46 30.588 20.187 12.300 115.222
24/04/2026 9,35 95 44.869 54 33.925 10.944 3.900 36.440
23/04/2026 9,33 127 79.915 50 55.354 24.561 29.000 272.504
22/04/2026 9,48 122 108.287 69 105.043 3.244 44.900 426.615
21/04/2026 9,66 139 126.214 115 148.840 -22.626 65.300 635.383
20/04/2026 9,74 133 102.870 120 88.532 14.338 32.800 315.313
17/04/2026 9,51 104 110.743 70 73.470 37.273 42.800 403.218
16/04/2026 9,34 75 50.528 52 79.880 -29.352 21.400 199.703
15/04/2026 9,32 73 35.219 51 29.335 5.884 5.000 46.603
14/04/2026 9,33 59 36.576 35 31.056 5.520 11.100 103.767
13/04/2026 9,37 83 55.276 61 43.374 11.902 18.800 175.653
10/04/2026 9,37 100 110.217 68 63.196 47.021 33.300 311.563