|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
258.160 | 319.720 | 293.549 | 205.001 | 255.289 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
108.718 | 174.269 | 175.464 | 55.863 | 70.636 |
 | 1. Tiền |
|
|
9.718 | 88.269 | 2.964 | 1.783 | 11.636 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
99.000 | 86.000 | 172.500 | 54.080 | 59.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
83.538 | 25.596 | 37.596 | 101.244 | 109.925 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
83.538 | 25.596 | 37.596 | 101.244 | 109.925 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
65.034 | 119.309 | 79.884 | 47.394 | 74.239 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
60.556 | 118.095 | 78.866 | 43.007 | 73.913 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
3.486 | 375 | 435 | 4.003 | |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
992 | 839 | 583 | 384 | 326 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
316 | 246 | 289 | 286 | 212 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
316 | 246 | 289 | 286 | 212 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
555 | 301 | 316 | 215 | 275 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
555 | 301 | 316 | 215 | 275 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
733.667 | 727.640 | 715.333 | 700.979 | 700.761 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
706.603 | 695.773 | 685.331 | 673.081 | 662.290 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
702.010 | 691.180 | 680.737 | 668.488 | 657.697 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.396.693 | 1.398.033 | 1.399.855 | 1.399.855 | 1.401.305 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-694.683 | -706.853 | -719.118 | -731.367 | -743.609 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
4.593 | 4.593 | 4.593 | 4.593 | 4.593 |
 | - Nguyên giá |
|
|
4.593 | 4.593 | 4.593 | 4.593 | 4.593 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| 1.827 | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| 1.827 | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
27.064 | 30.040 | 30.003 | 27.898 | 38.471 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
23.054 | 17.156 | 17.156 | 23.788 | 28.760 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
4.010 | 12.884 | 12.847 | 4.110 | 9.711 |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
991.827 | 1.047.360 | 1.008.883 | 905.981 | 956.050 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
400.680 | 448.423 | 362.542 | 312.051 | 321.478 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
159.961 | 262.521 | 176.641 | 151.609 | 161.036 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
125.400 | 154.347 | 143.165 | 113.070 | 105.486 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
10 | 3.064 | 1.653 | | 1.644 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
1.803 | 532 | 532 | 992 | 992 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
17.892 | 25.743 | 17.354 | 22.029 | 37.612 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
898 | 1.526 | 896 | 867 | 903 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
3.729 | 4.065 | 3.671 | 4.072 | 4.308 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
2.817 | 66.092 | 3.034 | 3.252 | 3.252 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
7.412 | 7.154 | 6.336 | 7.328 | 6.838 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
240.720 | 185.902 | 185.902 | 160.442 | 160.442 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
240.720 | 902 | 902 | 442 | 442 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| 185.000 | 185.000 | 160.000 | 160.000 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
591.147 | 598.937 | 646.340 | 593.930 | 634.572 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
591.147 | 598.937 | 646.340 | 593.930 | 634.572 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
422.000 | 422.000 | 422.000 | 422.000 | 422.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
18.026 | 18.026 | 18.026 | 18.026 | 18.026 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
151.120 | 158.911 | 206.314 | 153.903 | 194.546 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
109.038 | 87.820 | 158.895 | 89.843 | 153.903 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
42.082 | 71.091 | 47.419 | 64.060 | 40.643 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
991.827 | 1.047.360 | 1.008.883 | 905.981 | 956.050 |