|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
228.636 | 211.184 | 258.160 | 319.720 | 293.549 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
58.494 | 89.369 | 108.718 | 174.269 | 175.464 |
 | 1. Tiền |
|
|
5.494 | 9.187 | 9.718 | 88.269 | 2.964 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
53.000 | 80.182 | 99.000 | 86.000 | 172.500 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
111.488 | 61.538 | 83.538 | 25.596 | 37.596 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
111.488 | 61.538 | 83.538 | 25.596 | 37.596 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
57.652 | 59.513 | 65.034 | 119.309 | 79.884 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
50.989 | 53.777 | 60.556 | 118.095 | 78.866 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
3.524 | 3.540 | 3.486 | 375 | 435 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
3.139 | 2.196 | 992 | 839 | 583 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
116 | 245 | 316 | 246 | 289 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
116 | 245 | 316 | 246 | 289 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
887 | 519 | 555 | 301 | 316 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
887 | 519 | 555 | 301 | 316 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
756.111 | 744.428 | 733.667 | 727.640 | 715.333 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
729.701 | 717.579 | 706.603 | 695.773 | 685.331 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
726.301 | 714.179 | 702.010 | 691.180 | 680.737 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.396.647 | 1.396.693 | 1.396.693 | 1.398.033 | 1.399.855 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-670.347 | -682.514 | -694.683 | -706.853 | -719.118 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
3.400 | 3.400 | 4.593 | 4.593 | 4.593 |
 | - Nguyên giá |
|
|
3.400 | 3.400 | 4.593 | 4.593 | 4.593 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | 1.827 | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | 1.827 | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
26.411 | 26.849 | 27.064 | 30.040 | 30.003 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
22.782 | 22.839 | 23.054 | 17.156 | 17.156 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
3.628 | 4.010 | 4.010 | 12.884 | 12.847 |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
984.748 | 955.612 | 991.827 | 1.047.360 | 1.008.883 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
412.325 | 406.548 | 400.680 | 448.423 | 362.542 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
124.955 | 166.211 | 159.961 | 262.521 | 176.641 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
108.732 | 137.178 | 125.400 | 154.347 | 143.165 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
74 | 141 | 10 | 3.064 | 1.653 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
902 | 1.803 | 1.803 | 532 | 532 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
7.361 | 11.928 | 17.892 | 25.743 | 17.354 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
888 | 860 | 898 | 1.526 | 896 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
| 3.960 | 3.729 | 4.065 | 3.671 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
2.728 | 2.817 | 2.817 | 66.092 | 3.034 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
4.272 | 7.523 | 7.412 | 7.154 | 6.336 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
287.370 | 240.338 | 240.720 | 185.902 | 185.902 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
1.803 | 902 | 240.720 | 902 | 902 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
285.567 | 239.436 | | 185.000 | 185.000 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
572.422 | 549.064 | 591.147 | 598.937 | 646.340 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
572.422 | 549.064 | 591.147 | 598.937 | 646.340 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
422.000 | 422.000 | 422.000 | 422.000 | 422.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
18.026 | 18.026 | 18.026 | 18.026 | 18.026 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
132.396 | 109.038 | 151.120 | 158.911 | 206.314 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
113.941 | 76.479 | 109.038 | 87.820 | 158.895 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
18.455 | 32.559 | 42.082 | 71.091 | 47.419 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
984.748 | 955.612 | 991.827 | 1.047.360 | 1.008.883 |