|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
892.054 | 935.857 | 919.328 | 861.293 | 945.901 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
59.926 | 52.693 | 83.829 | 59.294 | 67.601 |
 | 1. Tiền |
|
|
59.926 | 52.693 | 83.829 | 59.294 | 55.601 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | 12.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
26.200 | 26.200 | 26.200 | 28.200 | 43.062 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
26.200 | 26.200 | 26.200 | 28.200 | 43.062 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
345.328 | 392.620 | 333.176 | 297.697 | 337.130 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
305.824 | 353.581 | 283.958 | 247.191 | 293.250 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
5.206 | 7.749 | 13.708 | 15.396 | 16.563 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
35.496 | 32.488 | 37.265 | 36.308 | 28.515 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-1.198 | -1.198 | -1.755 | -1.198 | -1.198 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
452.206 | 457.582 | 468.152 | 468.858 | 491.554 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
452.206 | 457.582 | 468.152 | 468.858 | 491.554 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
8.395 | 6.762 | 7.971 | 7.244 | 6.554 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
2.712 | 1.735 | 3.113 | 3.323 | 2.763 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
5.629 | 4.792 | 4.830 | 3.893 | 3.607 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
53 | 235 | 27 | 27 | 184 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
194.853 | 193.931 | 194.265 | 194.741 | 171.156 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
20.220 | 23.220 | 23.220 | 23.220 | 221 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
20.220 | 23.220 | 23.220 | 23.220 | 221 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
131.665 | 127.149 | 126.256 | 126.698 | 124.882 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
92.586 | 88.422 | 87.882 | 88.677 | 85.911 |
 | - Nguyên giá |
|
|
245.828 | 245.828 | 249.117 | 252.929 | 253.006 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-153.242 | -157.406 | -161.234 | -164.252 | -167.095 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
400 | 345 | 291 | 236 | 1.484 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.091 | 1.091 | 1.091 | 1.091 | 2.415 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-691 | -745 | -800 | -855 | -931 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
38.679 | 38.381 | 38.083 | 37.785 | 37.487 |
 | - Nguyên giá |
|
|
55.124 | 55.124 | 55.124 | 55.124 | 55.124 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-16.445 | -16.743 | -17.041 | -17.339 | -17.637 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
31.049 | 31.049 | 32.195 | 32.292 | 33.142 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
31.049 | 31.049 | 32.195 | 32.292 | 33.142 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.402 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.402 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
1.918 | 2.513 | 2.593 | 2.531 | 2.508 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
558 | 1.057 | 1.030 | 869 | 595 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
1.361 | 1.456 | 1.563 | 1.662 | 1.913 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.086.908 | 1.129.788 | 1.113.592 | 1.056.034 | 1.117.056 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
651.273 | 691.441 | 671.548 | 609.100 | 661.332 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
650.643 | 690.880 | 671.023 | 608.602 | 659.904 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
584.376 | 571.209 | 595.769 | 562.206 | 569.066 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
49.960 | 102.411 | 54.247 | 27.552 | 67.919 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
2.636 | 4.621 | 3.676 | 5.037 | 4.016 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
2.224 | 2.618 | 3.832 | 1.528 | 2.713 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
4.400 | 2.716 | 5.564 | 5.814 | 5.353 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
4.059 | 4.245 | 4.907 | 3.255 | 6.616 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | 1.047 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
705 | 780 | 748 | 928 | 894 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
2.282 | 2.282 | 2.282 | 2.282 | 2.282 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
630 | 561 | 525 | 499 | 1.428 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
230 | 215 | 234 | 243 | 263 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
400 | 345 | 291 | 255 | 1.164 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
435.634 | 438.347 | 442.044 | 446.934 | 455.724 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
435.634 | 438.347 | 442.044 | 446.934 | 455.724 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
334.467 | 334.467 | 351.186 | 351.186 | 351.186 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
-250 | -250 | -250 | -250 | -250 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
13.687 | 13.687 | 13.687 | 13.687 | 13.687 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
87.731 | 90.444 | 77.421 | 82.310 | 91.101 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
78.387 | 78.111 | 61.391 | 77.485 | 77.485 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
9.344 | 12.333 | 16.030 | 4.826 | 13.616 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
1.086.908 | 1.129.788 | 1.113.592 | 1.056.034 | 1.117.056 |