|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
675.199 | 698.511 | 701.919 | 697.754 | 728.709 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
12.237 | 3.288 | 8.774 | 4.502 | 10.660 |
 | 1. Tiền |
|
|
12.237 | 3.288 | 8.774 | 4.502 | 10.660 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | 156.830 | 189.077 | 189.077 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | 156.830 | 189.077 | 189.077 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
637.816 | 645.722 | 491.265 | 463.679 | 486.969 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
73.731 | 74.417 | 75.585 | 71.915 | 91.712 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
1.256 | 1.362 | 7.605 | 2.022 | 4.906 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
156.830 | 156.830 | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
469.884 | 476.998 | 473.388 | 455.056 | 455.664 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-63.886 | -63.886 | -65.313 | -65.313 | -65.313 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
20.617 | 45.118 | 40.827 | 36.012 | 37.464 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
48.005 | 63.022 | 58.730 | 53.916 | 55.368 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-27.388 | -17.904 | -17.904 | -17.904 | -17.904 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
4.529 | 4.383 | 4.223 | 4.484 | 4.539 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
4.277 | 4.131 | 3.971 | 4.232 | 4.287 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
252 | 252 | 252 | 252 | 252 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
161.707 | 157.311 | 153.152 | 149.141 | 145.572 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
101.500 | 101.500 | 101.500 | 101.500 | 101.500 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
-101.500 | -101.500 | -101.500 | -101.500 | -101.500 |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
148.906 | 144.665 | 140.654 | 136.695 | 133.196 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
93.297 | 89.170 | 85.271 | 81.424 | 78.038 |
 | - Nguyên giá |
|
|
241.665 | 241.665 | 241.665 | 241.709 | 242.223 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-148.368 | -152.496 | -156.394 | -160.285 | -164.184 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
55.608 | 55.496 | 55.383 | 55.271 | 55.158 |
 | - Nguyên giá |
|
|
60.000 | 60.000 | 60.000 | 60.000 | 60.000 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-4.392 | -4.504 | -4.617 | -4.729 | -4.842 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
148.426 | 148.426 | 148.426 | 148.426 | 148.426 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
199 | 199 | 199 | 199 | 199 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-148.624 | -148.624 | -148.624 | -148.624 | -148.624 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
12.801 | 12.645 | 12.498 | 12.446 | 12.375 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
12.801 | 12.645 | 12.498 | 12.446 | 12.375 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
836.905 | 855.822 | 855.071 | 846.895 | 874.281 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
350.498 | 361.551 | 375.394 | 367.936 | 400.760 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
171.001 | 183.200 | 227.593 | 221.121 | 253.049 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
34.898 | 34.853 | 77.435 | 77.238 | 77.438 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
12.934 | 13.805 | 17.671 | 13.932 | 16.290 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
44.066 | 53.905 | 60.102 | 50.399 | 78.161 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
2.345 | 2.124 | 2.127 | 2.127 | 2.127 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
177 | 330 | 195 | 212 | 232 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
66.673 | 68.334 | 69.875 | 71.648 | 73.309 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
9.908 | 9.848 | 188 | 5.565 | 5.491 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
| | | | |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
179.497 | 178.351 | 147.801 | 146.815 | 147.711 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | 9.800 | 9.800 | 9.800 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
142.910 | 142.910 | 101.140 | 99.667 | 99.622 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
36.587 | 35.441 | 36.861 | 37.348 | 38.289 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
486.408 | 494.271 | 479.678 | 478.959 | 473.521 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
486.408 | 494.271 | 479.678 | 478.959 | 473.521 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
792.000 | 792.000 | 792.000 | 792.000 | 792.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-356.048 | -348.394 | -362.271 | -363.279 | -368.547 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-326.160 | -326.160 | -359.293 | -359.302 | -359.293 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-29.889 | -22.235 | -2.978 | -3.977 | -9.254 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
50.456 | 50.665 | 49.949 | 50.238 | 50.068 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
836.905 | 855.822 | 855.071 | 846.895 | 874.281 |