|
|
|
Q4 2021 | Q4 2022 | Q4 2023 | Q4 2024 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
211.608 | 136.366 | 174.309 | 232.817 | 283.753 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
30.119 | 36.330 | 10.122 | 22.871 | 58.229 |
 | 1. Tiền |
|
|
26.119 | 33.330 | 10.122 | 22.871 | 45.483 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
4.000 | 3.000 | | | 12.746 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | 183 | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | 183 | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
69.625 | 32.798 | 76.530 | 55.737 | 105.383 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
73.322 | 48.761 | 91.136 | 55.307 | 67.092 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
7.796 | 259 | 1.506 | 2.636 | 3.070 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
7.569 | 5.244 | 5.382 | 198 | 37.625 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-19.062 | -21.466 | -21.494 | -2.404 | -2.404 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
107.710 | 60.379 | 82.455 | 148.143 | 114.118 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
107.710 | 60.379 | 82.455 | 149.693 | 120.668 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | -1.550 | -6.550 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
4.153 | 6.858 | 5.202 | 5.883 | 6.023 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
421 | 40 | 5 | | |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
3.732 | 6.796 | 5.184 | 5.861 | 6.000 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| 23 | 12 | 22 | 22 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
143.716 | 174.306 | 165.950 | 169.370 | 166.026 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
300 | 300 | 316 | 316 | 316 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
300 | 300 | 316 | 316 | 316 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
124.162 | 115.099 | 108.018 | 101.854 | 99.209 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
104.405 | 96.035 | 89.648 | 84.176 | 82.225 |
 | - Nguyên giá |
|
|
247.787 | 248.432 | 246.350 | 247.525 | 248.155 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-143.382 | -152.397 | -156.703 | -163.349 | -165.930 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | 17.677 | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | 26.507 | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | -8.829 | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
19.757 | 19.064 | 18.370 | | 16.984 |
 | - Nguyên giá |
|
|
26.507 | 26.507 | 26.507 | | 26.507 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-6.750 | -7.443 | -8.136 | | -9.523 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
17.319 | | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
17.319 | | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
1.116 | 1.116 | 1.116 | 1.116 | 1.116 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
1.116 | 1.116 | 1.116 | 1.116 | 1.116 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
819 | 57.791 | 56.499 | 66.085 | 65.384 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
819 | 57.791 | 56.499 | 65.499 | 65.239 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | 586 | 145 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
355.324 | 310.672 | 340.259 | 402.188 | 449.779 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
209.250 | 162.506 | 174.053 | 223.066 | 241.135 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
192.304 | 143.828 | 159.525 | 198.433 | 227.679 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
117.586 | 95.034 | 88.464 | 110.662 | 136.870 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
37.654 | 20.583 | 40.815 | 47.800 | 36.634 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
7.353 | 2.148 | 2.463 | 2.516 | 4.289 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
5.598 | 4.109 | 2.516 | 2.791 | 2.077 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
16.936 | 11.322 | 16.049 | 19.505 | 29.334 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
2.525 | 3.536 | 2.132 | 5.812 | 4.969 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
3.747 | 4.785 | 6.344 | 7.088 | 9.203 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
904 | 2.312 | 742 | 2.260 | 4.303 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
16.947 | 18.678 | 14.528 | 24.634 | 13.456 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
15.679 | 17.461 | 14.428 | 7.056 | 2.206 |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
1.268 | 1.217 | 100 | 1.300 | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | 15.750 | 11.250 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | 528 | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
146.073 | 148.166 | 166.206 | 179.122 | 208.645 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
146.073 | 148.166 | 166.206 | 179.122 | 208.645 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
108.000 | 108.000 | 108.000 | 108.000 | 108.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
10.800 | 10.800 | 10.800 | 10.800 | 10.800 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
8.447 | 8.447 | 8.447 | 8.447 | 8.447 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
18.826 | 20.919 | 38.959 | 51.875 | 81.398 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
4.586 | 10.696 | 20.919 | 30.547 | 42.716 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
14.240 | 10.223 | 18.040 | 21.328 | 38.681 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
355.324 | 310.672 | 340.259 | 402.188 | 449.779 |