|
|
|
Q4 2023 | Q4 2024 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
59.644 | 30.681 | 45.923 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
1.128 | 4.865 | 2.885 |
 | 1. Tiền |
|
|
1.128 | 865 | 2.885 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| 4.000 | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
6.174 | | 2.434 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
6.174 | | 2.434 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
42.928 | 15.547 | 35.052 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
39.921 | 11.517 | 3.174 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
3.007 | 39 | 6.119 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
| 3.990 | 26.660 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | -900 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
6.071 | 7.819 | 5.163 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
6.071 | 7.819 | 5.163 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
3.343 | 2.450 | 389 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
37 | 88 | 81 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
3.306 | 2.362 | 308 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
44.285 | 65.735 | 53.714 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
43.760 | 40.832 | 28.781 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
35.260 | 32.332 | 28.781 |
 | - Nguyên giá |
|
|
39.909 | 35.027 | 33.371 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-4.649 | -2.695 | -4.590 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
8.500 | 8.500 | |
 | - Nguyên giá |
|
|
8.500 | 8.500 | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| 24.882 | 24.882 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| 24.882 | 24.882 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
525 | 20 | 50 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
525 | 20 | 50 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
103.929 | 96.416 | 99.636 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
31.481 | 19.765 | 17.622 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
21.481 | 12.265 | 12.622 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
2.500 | 2.500 | 4.615 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
17.634 | 7.934 | 1.859 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
| 234 | 3.515 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
915 | 1.047 | 1.476 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
187 | 271 | 822 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
60 | 64 | 233 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
116 | 116 | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
70 | 99 | 102 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
| | |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
10.000 | 7.500 | 5.000 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
10.000 | 7.500 | 5.000 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
72.448 | 76.650 | 82.014 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
72.448 | 76.650 | 82.014 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
65.000 | 65.000 | 65.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
-91 | -91 | -91 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
7.539 | 11.741 | 17.105 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
4.997 | 7.539 | 11.741 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
2.542 | 4.202 | 5.364 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
103.929 | 96.416 | 99.636 |