|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
5.513.299 | 5.459.164 | 4.118.616 | 3.201.752 | 4.453.049 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
29.939 | 33.412 | 34.375 | 69.783 | 166.198 |
 | 1. Tiền |
|
|
29.939 | 33.412 | 34.375 | 69.783 | 166.198 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
1.891.600 | 1.298.895 | 349.347 | 601.101 | 1.484.718 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
1.885.255 | 1.279.793 | 316.777 | 152.730 | 1.451.637 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
6.379 | 1.576 | 16.530 | 1.413 | 2.271 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
2.985 | 20.545 | 19.059 | 449.977 | 33.831 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-3.020 | -3.020 | -3.020 | -3.020 | -3.020 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
3.512.968 | 4.007.598 | 3.611.281 | 2.515.146 | 2.767.037 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
3.518.987 | 4.007.612 | 3.611.295 | 2.515.146 | 2.767.037 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-6.019 | -14 | -14 | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
78.792 | 119.260 | 123.613 | 15.722 | 35.096 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
4.010 | 7.692 | 6.130 | 10.427 | 13.834 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
71.412 | 110.221 | 87.496 | 3.956 | 19.915 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
3.370 | 1.347 | 29.987 | 1.338 | 1.346 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
112.795 | 109.983 | 108.591 | 118.169 | 115.505 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
7.597 | 7.597 | 7.597 | 3.290 | 3.290 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
7.597 | 7.597 | 7.597 | 3.290 | 3.290 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
59.374 | 58.684 | 56.787 | 67.320 | 64.906 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
56.754 | 56.387 | 54.813 | 65.669 | 63.578 |
 | - Nguyên giá |
|
|
198.774 | 198.534 | 189.131 | 201.337 | 197.079 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-142.020 | -142.147 | -134.318 | -135.668 | -133.501 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
2.620 | 2.297 | 1.974 | 1.651 | 1.328 |
 | - Nguyên giá |
|
|
5.936 | 5.936 | 5.936 | 5.936 | 5.936 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-3.316 | -3.639 | -3.962 | -4.285 | -4.608 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
3.613 | 2.779 | 4.600 | 8.050 | 8.050 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
3.613 | 2.779 | 4.600 | 8.050 | 8.050 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
42.211 | 40.922 | 39.606 | 39.509 | 39.259 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
42.211 | 40.922 | 39.606 | 39.509 | 39.259 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
5.626.094 | 5.569.147 | 4.227.207 | 3.319.921 | 4.568.554 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
4.740.743 | 4.703.364 | 3.364.238 | 2.448.981 | 3.672.565 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
4.740.743 | 4.703.364 | 3.364.238 | 2.448.981 | 3.672.565 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
3.313.414 | 3.654.848 | 2.787.411 | 1.172.240 | 2.659.091 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
1.265.272 | 848.306 | 342.306 | 775.224 | 900.396 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
63.322 | 69.140 | 116.257 | 6.050 | 49.367 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
18.577 | 21.571 | 12.308 | 38.105 | 9.416 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
29.381 | 51.897 | 55.438 | 34.610 | 29.899 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
24.382 | 20.562 | 14.211 | 1.263 | 5.301 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | 394.092 | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
17.308 | 8.425 | 7.852 | 4.936 | 4.183 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
9.086 | 28.616 | 28.456 | 22.462 | 14.912 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
885.352 | 865.783 | 862.968 | 870.940 | 895.989 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
885.352 | 865.783 | 862.968 | 870.940 | 895.989 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
150.000 | 150.000 | 150.000 | 150.000 | 150.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
4.587 | 3.990 | 3.392 | 2.795 | 2.197 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
215.677 | 276.168 | 276.766 | 277.364 | 277.962 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
515.088 | 435.624 | 432.809 | 440.781 | 465.831 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
474.746 | 360.047 | 360.047 | 360.047 | 440.949 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
40.342 | 75.577 | 72.762 | 80.733 | 24.882 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
5.626.094 | 5.569.147 | 4.227.207 | 3.319.921 | 4.568.554 |