|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
1.040.258 | 1.108.115 | 1.189.806 | 1.077.081 | 1.173.986 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
194.500 | 97.562 | 159.762 | 61.460 | 117.600 |
 | 1. Tiền |
|
|
6.600 | 4.762 | 10.649 | 2.947 | 10.585 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
187.900 | 92.800 | 149.113 | 58.513 | 107.015 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
535.600 | 759.300 | 767.800 | 678.766 | 760.845 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
535.600 | 759.300 | 767.800 | 678.766 | 760.845 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
304.833 | 245.640 | 258.380 | 329.697 | 288.307 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
282.938 | 218.948 | 220.409 | 243.936 | 201.911 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
1.240 | 5.371 | 4.487 | 69.984 | 67.534 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
20.656 | 21.322 | 33.484 | 15.777 | 18.862 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
1.928 | 1.925 | 691 | 714 | 807 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
1.928 | 1.925 | 691 | 714 | 807 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
3.397 | 3.688 | 3.172 | 6.444 | 6.428 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
1.918 | 2.314 | 1.851 | 3.208 | 3.364 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | 1.322 | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
1.480 | 1.375 | | 3.236 | 3.063 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
1.029.061 | 1.001.643 | 1.058.263 | 1.030.821 | 1.026.584 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
905 | 905 | 955 | 955 | 961 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
905 | 905 | 955 | 955 | 961 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
705.608 | 683.607 | 727.730 | 704.488 | 681.879 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
692.978 | 671.336 | 714.226 | 691.383 | 669.175 |
 | - Nguyên giá |
|
|
3.262.941 | 3.265.947 | 3.331.310 | 3.335.500 | 3.339.865 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-2.569.963 | -2.594.611 | -2.617.085 | -2.644.117 | -2.670.690 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
12.630 | 12.271 | 13.505 | 13.105 | 12.704 |
 | - Nguyên giá |
|
|
20.925 | 20.925 | 22.630 | 22.630 | 22.630 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-8.295 | -8.653 | -9.125 | -9.525 | -9.925 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
1.634 | 1.634 | 3.258 | 3.258 | 3.258 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
1.634 | 1.634 | 3.258 | 3.258 | 3.258 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
309.354 | 304.214 | 314.859 | 309.859 | 328.608 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
158.494 | 153.354 | 163.999 | 158.999 | 177.748 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
150.860 | 150.860 | 150.860 | 150.860 | 150.860 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
11.561 | 11.283 | 11.460 | 12.260 | 11.878 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
9.144 | 8.867 | 9.167 | 8.658 | 8.340 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
487 | 487 | 422 | 422 | 357 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
1.930 | 1.930 | 1.871 | 3.181 | 3.181 |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
2.069.319 | 2.109.758 | 2.248.068 | 2.107.902 | 2.200.569 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
407.782 | 423.373 | 556.002 | 354.483 | 354.220 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
154.030 | 182.414 | 328.443 | 127.556 | 153.161 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
52.004 | 51.754 | 52.054 | 39.040 | 51.454 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
20.203 | 11.514 | 101.201 | 26.819 | 21.884 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
| | | | |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
45.441 | 69.708 | 63.869 | 20.473 | 34.518 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
5.907 | 11.136 | 20.607 | 7.344 | 6.537 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
7.499 | 16.682 | 2.663 | 15.580 | 14.379 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
14.553 | 14.391 | 84.486 | 16.881 | 14.244 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
8.422 | 7.229 | 3.563 | 1.418 | 10.146 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
253.751 | 240.958 | 227.559 | 226.927 | 201.058 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
233.943 | 221.229 | 207.916 | 207.916 | 182.489 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
19.809 | 19.729 | 19.643 | 19.011 | 18.569 |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
1.661.538 | 1.686.385 | 1.692.067 | 1.753.419 | 1.846.350 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
1.661.538 | 1.686.385 | 1.692.067 | 1.753.419 | 1.846.350 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
700.000 | 700.000 | 700.000 | 700.000 | 700.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
284.664 | 284.751 | 344.151 | 344.151 | 348.218 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
215.116 | 215.028 | 155.629 | 155.629 | 305.781 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
429.200 | 450.474 | 454.542 | 520.095 | 459.016 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
344.925 | 345.200 | 391.474 | 455.638 | 353.651 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
84.275 | 105.274 | 63.067 | 64.457 | 105.366 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
32.558 | 36.131 | 37.745 | 33.544 | 33.334 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
2.069.319 | 2.109.758 | 2.248.068 | 2.107.902 | 2.200.569 |