• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.801,65 -15,28/-0,84%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:02 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.801,65   -15,28/-0,84%  |   HNX-INDEX   276,45   -0,48/-0,17%  |   UPCOM-INDEX   126,01   -0,12/-0,10%  |   VN30   1.954,91   -10,45/-0,53%  |   HNX30   450,53   -1,28/-0,28%
24 Tháng Chín 2026 3:06:30 SA - Mở cửa
CTCP Tập đoàn Thành Nam (TNI : HOSE)
Cập nhật ngày 23/09/2026
3:09:22 CH
5,30 x 1000 VND
Thay đổi (%)

-0,01 (-0,19%)
Tham chiếu
5,31
Mở cửa
5,31
Cao nhất
5,32
Thấp nhất
5,25
Khối lượng
58.900
KLTB 10 ngày
623.680
Cao nhất 52 tuần
7,68
Thấp nhất 52 tuần
3,91
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Room NĐTNN Khối lượng Giá trị (Đơn vị: 1000 VNĐ)  
Mua Bán Mua-Bán Mua Bán Mua-Bán
23/09/2026 25.518.512 7.100 6.700 400 37.523 35.409 2.114
22/09/2026 25.510.912 0 16.400 -16.400 0 86.368 -86.368
21/09/2026 25.502.012 700 10.900 -10.200 3.747 58.353 -54.606
18/09/2026 25.497.412 3.600 19.000 -15.400 18.899 99.744 -80.846
17/09/2026 25.497.012 4.000 12.100 -8.100 21.626 65.419 -43.793
16/09/2026 25.481.912 19.100 20.900 -1.800 104.474 114.320 -9.846
15/09/2026 25.498.412 6.300 2.600 3.700 35.367 14.596 20.771
14/09/2026 25.500.312 110.500 1.900 108.600 598.559 10.292 588.267
11/09/2026 25.531.812 28.600 26.300 2.300 150.076 138.007 12.069
10/09/2026 25.551.412 6.600 9.100 -2.500 34.345 47.354 -13.009
09/09/2026 25.553.712 1.800 54.500 -52.700 9.777 296.015 -286.238
08/09/2026 25.553.112 2.400 4.800 -2.400 13.465 26.931 -13.465
07/09/2026 25.554.112 1.400 3.900 -2.500 8.114 22.602 -14.489
04/09/2026 25.553.812 101.500 300 101.200 566.577 1.675 564.903
03/09/2026 25.604.812 11.800 1.400 10.400 62.371 7.400 54.971
28/08/2026 25.589.812 4.000 5.400 -1.400 21.542 29.082 -7.540
27/08/2026 25.564.312 400 49.500 -49.100 2.225 275.374 -273.148
26/08/2026 25.565.112 400 22.500 -22.100 2.336 131.393 -129.057
25/08/2026 25.526.012 400 29.400 -29.000 2.367 173.968 -171.601
24/08/2026 25.475.312 55.500 33.500 22.000 322.920 194.916 128.004