|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. TÀI SẢN NGẮN HẠN |
|
|
29.592.821 | 35.868.915 | 35.816.716 | 38.442.955 | 39.676.685 |
 | I. Tài sản tài chính |
|
|
29.223.801 | 35.789.799 | 35.643.091 | 38.244.613 | 39.559.535 |
 | 1. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
2.637.052 | 3.213.694 | 2.048.249 | 3.648.930 | 3.009.531 |
 | 1.1. Tiền |
|
|
2.136.052 | 3.213.694 | 2.048.249 | 3.648.930 | 3.009.531 |
 | 1.2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
501.000 | | | | |
 | 2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) |
|
|
599.445 | 2.237.949 | 2.551.160 | 2.463.121 | 4.237.316 |
 | 3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) |
|
|
300.000 | 412.000 | 412.000 | 300.000 | 821.963 |
 | 4. Các khoản cho vay |
|
|
13.944.748 | 16.167.186 | 16.613.355 | 17.145.790 | 17.307.719 |
 | 5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) |
|
|
11.456.500 | 13.307.708 | 13.088.785 | 14.047.165 | 13.617.904 |
 | 6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp |
|
|
-2.170 | -2.170 | -2.170 | -2.170 | -2.170 |
 | 7. Các khoản phải thu |
|
|
235.397 | 226.985 | 374.488 | 435.745 | 293.389 |
 | 7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính |
|
|
99.992 | 69.487 | 238.736 | 163.547 | 102.607 |
 | 7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính |
|
|
135.405 | 157.498 | 135.752 | 272.198 | 190.782 |
 | 7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận |
|
|
| | | | |
 | Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được |
|
|
| | | | |
 | 7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận |
|
|
135.405 | 157.498 | 135.752 | 272.198 | 190.782 |
 | 8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp |
|
|
42.152 | 33.119 | 41.719 | 44.042 | 43.352 |
 | 10. Phải thu nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán |
|
|
| | | | |
 | 12. Các khoản phải thu khác |
|
|
28.415 | 217.840 | 540.018 | 186.502 | 255.042 |
 | 13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) |
|
|
-17.737 | -24.512 | -24.512 | -24.512 | -24.512 |
 | II.Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
369.019 | 79.116 | 173.624 | 198.342 | 117.151 |
 | 1. Tạm ứng |
|
|
289 | 184 | 78 | 96 | 471 |
 | 2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ |
|
|
191 | 112 | 117 | 73 | 127 |
 | 3. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
21.007 | 31.287 | 37.551 | 30.285 | 51.592 |
 | 4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
347.533 | 47.533 | 135.879 | 167.888 | 64.960 |
 | 6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B.TÀI SẢN DÀI HẠN |
|
|
124.711 | 136.950 | 1.280.668 | 1.284.436 | 724.717 |
 | I. Tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | 50.000 |
 | 1. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Các khoản đầu tư |
|
|
| | | | 50.000 |
 | 2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | 50.000 |
 | 2.2. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
59.952 | 75.270 | 88.830 | 90.632 | 85.392 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
54.705 | 70.456 | 84.447 | 86.323 | 81.541 |
 | - Nguyên giá |
|
|
135.950 | 150.107 | 168.929 | 175.847 | 176.258 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-81.245 | -79.651 | -84.482 | -89.524 | -94.717 |
 | - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | 2.Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
5.248 | 4.814 | 4.382 | 4.309 | 3.851 |
 | - Nguyên giá |
|
|
58.945 | 58.945 | 58.945 | 59.330 | 59.330 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-53.698 | -54.132 | -54.563 | -55.021 | -55.478 |
 | - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
14.840 | 17.588 | 18.203 | 18.011 | 18.011 |
 | V. Tài sản dài hạn khác |
|
|
49.919 | 44.092 | 1.173.635 | 1.175.793 | 571.314 |
 | 1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn |
|
|
8.476 | 8.467 | 1.137.213 | 1.139.758 | 535.329 |
 | 2. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
3.518 | 5.432 | 5.040 | 4.647 | 4.592 |
 | 3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán |
|
|
27.736 | 20.000 | 21.185 | 21.185 | 21.185 |
 | 5. Tài sản dài hạn khác |
|
|
10.188 | 10.193 | 10.198 | 10.203 | 10.209 |
 | VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
29.717.532 | 36.005.865 | 37.097.384 | 39.727.391 | 40.401.403 |
 | C. NỢ PHẢI TRẢ |
|
|
17.047.567 | 17.995.968 | 19.777.957 | 22.589.496 | 23.453.348 |
 | I. Nợ phải trả ngắn hạn |
|
|
16.717.227 | 17.325.115 | 19.302.558 | 22.229.800 | 23.246.927 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
15.867.226 | 16.064.550 | 18.243.521 | 21.703.628 | 22.709.403 |
 | 1.1. Vay ngắn hạn |
|
|
15.867.226 | 16.064.550 | 18.243.521 | 21.703.628 | 22.709.403 |
 | 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán |
|
|
26.582 | 54.957 | 49.477 | 19.678 | 15.735 |
 | 7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính |
|
|
| | | | |
 | 8. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
243.952 | 106.456 | 416.440 | 2.578 | 14.191 |
 | 9. Người mua trả tiền trước |
|
|
20.708 | 16.310 | 15.060 | 20.492 | 20.726 |
 | 10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
152.612 | 229.667 | 116.546 | 77.905 | 108.234 |
 | 11. Phải trả người lao động |
|
|
124.779 | 172.030 | 4.320 | 39.810 | 117.369 |
 | 12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên |
|
|
| | | | |
 | 13. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
68.852 | 72.311 | 79.442 | 103.471 | 89.764 |
 | 14. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn |
|
|
212.515 | 608.834 | 377.753 | 262.239 | 171.506 |
 | 18. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ phải trả dài hạn |
|
|
330.341 | 670.853 | 475.398 | 359.697 | 206.421 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1.1. Vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Trái phiếu phát hành dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Người mua trả tiền trước dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 8. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư |
|
|
| | | | |
 | 14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
330.341 | 670.853 | 475.398 | 359.697 | 206.421 |
 | 15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | D. VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
|
12.669.965 | 18.009.897 | 17.319.427 | 17.137.895 | 16.948.055 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
12.669.965 | 18.009.897 | 17.319.427 | 17.137.895 | 16.948.055 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
9.829.141 | 13.781.641 | 14.162.820 | 14.162.820 | 14.213.420 |
 | 1.1. Vốn góp của chủ sở hữu |
|
|
7.226.000 | 8.501.000 | 8.501.000 | 11.476.319 | 11.522.319 |
 | a. Cổ phiếu phổ thông |
|
|
7.226.000 | 8.501.000 | 8.501.000 | 11.476.319 | 11.522.319 |
 | b. Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
| | | | |
 | 1.2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
2.603.141 | 5.280.641 | 2.686.501 | 2.686.501 | 2.691.101 |
 | 1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 1.4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | 2.975.319 | | |
 | 1.5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý |
|
|
1.324.587 | 2.694.145 | 1.875.470 | 1.443.350 | 835.502 |
 | 3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 4. Quỹ dự trữ điều lệ |
|
|
| | | | |
 | 5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 7. Lợi nhuận chưa phân phối |
|
|
1.516.237 | 1.534.111 | 1.281.136 | 1.531.725 | 1.899.133 |
 | 7.1. Lợi nhuận đã thực hiện |
|
|
1.517.600 | 1.542.798 | 1.252.786 | 1.532.992 | 1.904.897 |
 | 7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện |
|
|
-1.364 | -8.687 | 28.350 | -1.267 | -5.764 |
 | 8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
|
29.717.532 | 36.005.865 | 37.097.384 | 39.727.391 | 40.401.403 |
 | LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ |
|
|
| | | | |
 | 1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm |
|
|
| | | | |