• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.735,09 -3,88/-0,22%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:01 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.735,09   -3,88/-0,22%  |   HNX-INDEX   261,60   +5,38/+2,10%  |   UPCOM-INDEX   124,24   -0,97/-0,77%  |   VN30   1.873,43   -3,57/-0,19%  |   HNX30   432,43   +3,01/+0,70%
11 Tháng Mười 2026 5:02:48 SA - Mở cửa
CTCP Khử trùng Việt Nam (VFG : HOSE)
Cập nhật ngày 09/10/2026
2:46:11 CH
42,15 x 1000 VND
Thay đổi (%)

-0,10 (-0,24%)
Tham chiếu
42,25
Mở cửa
42,25
Cao nhất
42,25
Thấp nhất
42,15
Khối lượng
1.500
KLTB 10 ngày
2.900
Cao nhất 52 tuần
58,00
Thấp nhất 52 tuần
41,70
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Đóng cửa Số lệnh đặt mua KL đặt mua Số lệnh đặt bán KL đặt bán KL Mua-Bán KL khớp GT khớp (đ/v: 1000 VNĐ)  
09/10/2026 42,15 33 37.236 26 9.538 27.698 1.500 63.360
08/10/2026 42,25 59 24.066 52 13.676 10.390 6.000 253.015
07/10/2026 42,70 37 16.908 47 8.216 8.692 0 0
06/10/2026 42,70 47 31.359 41 9.809 21.550 3.400 142.935
05/10/2026 42,40 31 22.223 37 8.419 13.804 1.700 71.615
02/10/2026 42,25 42 25.789 301 29.623 -3.834 1.600 67.810
01/10/2026 42,90 36 14.371 296 30.036 -15.665 700 29.665
30/09/2026 42,25 61 33.758 464 62.001 -28.243 9.700 409.775
29/09/2026 42,50 41 18.725 471 96.820 -78.095 900 38.265
28/09/2026 42,50 44 16.184 473 56.636 -40.452 3.500 149.140
25/09/2026 43,00 30 7.917 415 43.164 -35.247 2.400 103.200
24/09/2026 43,00 37 17.098 471 45.689 -28.591 2.600 111.810
23/09/2026 43,30 29 15.031 469 44.162 -29.131 1.000 43.250
22/09/2026 43,10 30 19.132 315 29.929 -10.797 2.200 94.820
21/09/2026 43,10 61 25.538 324 41.944 -16.406 6.600 285.140
18/09/2026 43,85 35 16.705 494 52.200 -35.495 1.800 80.615
17/09/2026 43,65 34 14.099 469 49.821 -35.722 800 35.435
16/09/2026 43,60 49 35.194 495 71.929 -36.735 3.100 135.930
15/09/2026 43,60 52 9.085 287 29.636 -20.551 3.100 135.150
14/09/2026 43,70 27 13.622 461 88.157 -74.535 500 21.910