|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
1.334.843 | 1.158.701 | 1.267.737 | 1.526.228 | 1.414.608 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
478.224 | 223.314 | 68.211 | 349.722 | 304.846 |
 | 1. Tiền |
|
|
14.924 | 10.376 | 3.711 | 82.722 | 34.630 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
463.300 | 212.938 | 64.500 | 267.000 | 270.216 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| 360.146 | 397.346 | 348.300 | 588.743 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| 360.146 | 397.346 | 348.300 | 588.743 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
747.545 | 477.903 | 700.000 | 698.329 | 395.520 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
719.350 | 446.314 | 672.397 | 675.872 | 390.188 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
19.927 | 24.430 | 28.101 | 19.467 | 12.359 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
17.376 | 16.267 | 8.610 | 12.098 | 2.081 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-9.108 | -9.108 | -9.108 | -9.108 | -9.108 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
109.063 | 97.327 | 102.170 | 129.798 | 124.745 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
109.063 | 97.327 | 102.170 | 129.798 | 124.745 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
11 | 11 | 11 | 77 | 753 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | 12 | 11 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
11 | 11 | 11 | 66 | 742 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
7.218.698 | 7.071.127 | 6.903.599 | 6.756.796 | 6.638.868 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
7.177.836 | 7.041.709 | 6.885.943 | 6.738.897 | 6.621.890 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
7.177.836 | 7.041.709 | 6.885.943 | 6.738.897 | 6.621.890 |
 | - Nguyên giá |
|
|
12.298.961 | 12.310.486 | 12.298.520 | 12.298.520 | 12.328.715 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-5.121.125 | -5.268.777 | -5.412.578 | -5.559.624 | -5.706.825 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
26.991 | 17.795 | 4.621 | 4.621 | 4.621 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
26.991 | 17.795 | 4.621 | 4.621 | 4.621 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
13.871 | 11.623 | 13.035 | 13.278 | 12.357 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
3.501 | 2.643 | 2.099 | 2.372 | 1.521 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
1.142 | 1.142 | 1.142 | 1.142 | 1.142 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
9.228 | 7.839 | 9.794 | 9.764 | 9.694 |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
8.553.541 | 8.229.828 | 8.171.337 | 8.283.024 | 8.053.476 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
3.558.945 | 3.260.193 | 3.221.561 | 3.424.453 | 2.956.201 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
347.498 | 282.579 | 426.842 | 686.787 | 542.002 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
102.352 | 26.220 | 111.911 | 85.699 | 273.238 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
125.624 | 114.764 | 124.972 | 112.688 | 133.186 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
178 | | | | |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
99.841 | 109.085 | 145.688 | 110.522 | 115.181 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
7.968 | 7.310 | 34.536 | 8.792 | 8.222 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
4.990 | 4.256 | 4.987 | 4.694 | 4.420 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
217 | 16.796 | 2.100 | 356.801 | 2.112 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
6.328 | 4.148 | 2.648 | 7.592 | 5.643 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
3.211.447 | 2.977.615 | 2.794.719 | 2.737.667 | 2.414.200 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
201.734 | 201.734 | 201.734 | 201.734 | 201.734 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
3.009.713 | 2.775.881 | 2.592.985 | 2.535.933 | 2.212.466 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
4.994.596 | 4.969.635 | 4.949.775 | 4.858.570 | 5.097.274 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
4.994.596 | 4.969.635 | 4.949.775 | 4.858.570 | 5.097.274 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
2.362.412 | 2.362.412 | 2.362.412 | 2.362.412 | 2.362.412 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
6.272 | 6.272 | 6.272 | 6.272 | 6.272 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
356.373 | 356.373 | 356.373 | 356.373 | 356.373 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
27.661 | 27.661 | 27.661 | 27.661 | 27.661 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
2.241.876 | 2.216.915 | 2.197.056 | 2.105.851 | 2.344.555 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
1.806.929 | 1.570.687 | 1.334.446 | 1.837.162 | 1.837.162 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
434.948 | 646.228 | 862.610 | 268.689 | 507.393 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
8.553.541 | 8.229.828 | 8.171.337 | 8.283.024 | 8.053.476 |