|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
311.178 | 335.093 | 393.746 | 437.596 | 407.783 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
20.007 | 32.469 | 18.605 | 25.039 | 43.956 |
 | 1. Tiền |
|
|
20.007 | 32.469 | 18.605 | 25.039 | 43.956 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
7.000 | 7.094 | 2.094 | 28.000 | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
7.000 | 7.094 | 2.094 | 28.000 | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
148.783 | 169.514 | 233.950 | 266.991 | 248.164 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
124.468 | 142.408 | 206.379 | 213.998 | 158.282 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
20.526 | 24.426 | 22.073 | 30.517 | 45.841 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
6.107 | 4.997 | 7.816 | 24.795 | 46.359 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-2.318 | -2.318 | -2.318 | -2.318 | -2.318 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
108.363 | 97.623 | 104.047 | 107.803 | 105.196 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
108.363 | 97.623 | 104.047 | 107.803 | 105.196 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
27.025 | 28.393 | 35.051 | 9.763 | 10.466 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
4.346 | 3.827 | 3.524 | 2.724 | 2.705 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
21.833 | 24.480 | 31.457 | 6.937 | 7.701 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
847 | 86 | 70 | 103 | 60 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
311.349 | 319.627 | 318.863 | 332.505 | 328.155 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
228 | 228 | 228 | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
228 | 228 | 228 | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
302.368 | 300.301 | 292.431 | 291.662 | 286.275 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
244.434 | 243.650 | 199.811 | 200.253 | 197.093 |
 | - Nguyên giá |
|
|
368.541 | 374.949 | 317.553 | 324.408 | 327.726 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-124.107 | -131.299 | -117.741 | -124.155 | -130.632 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
57.583 | 56.319 | 92.324 | 91.131 | 88.640 |
 | - Nguyên giá |
|
|
68.455 | 68.455 | 109.028 | 136.432 | 136.432 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-10.872 | -12.137 | -16.705 | -45.301 | -47.792 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
351 | 333 | 296 | 277 | 541 |
 | - Nguyên giá |
|
|
440 | 440 | 440 | 440 | 738 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-89 | -108 | -145 | -163 | -197 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| 10.589 | | 5.974 | 7.205 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| 10.589 | | 5.974 | 7.205 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | 12.000 | 21.750 | 21.750 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | 12.000 | 21.750 | 21.750 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
8.753 | 8.509 | 14.204 | 13.119 | 12.924 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
8.753 | 8.509 | 14.204 | 13.119 | 12.924 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
622.527 | 654.720 | 712.609 | 770.101 | 735.937 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
433.113 | 455.989 | 497.977 | 402.021 | 357.189 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
310.943 | 334.213 | 378.581 | 323.117 | 263.053 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
258.539 | 238.799 | 259.801 | 230.375 | 194.353 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
46.434 | 87.198 | 102.657 | 79.860 | 55.024 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
1.372 | 1.046 | 2.213 | 1.578 | 1.180 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
| 1.689 | 5.798 | 1.412 | 4.133 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
2.668 | 3.846 | 2.605 | 3.200 | 2.915 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
1.777 | 1.404 | 5.434 | 6.035 | 4.775 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
153 | 232 | 74 | 656 | 674 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
| | | | |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
122.170 | 121.775 | 119.396 | 78.905 | 94.136 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
27.557 | 24.457 | 24.457 | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
94.613 | 97.318 | 94.939 | 78.905 | 94.136 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
189.414 | 198.731 | 214.632 | 368.080 | 378.749 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
189.414 | 198.731 | 214.632 | 368.080 | 378.749 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
142.999 | 142.999 | 178.746 | 321.745 | 321.745 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | -201 | -201 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
8.416 | 8.416 | 8.416 | 8.416 | 8.416 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
37.999 | 47.316 | 27.469 | 35.757 | 46.404 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
35.820 | 35.820 | 72 | 28.678 | 28.678 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
2.179 | 11.496 | 27.397 | 7.078 | 17.726 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | 2.363 | 2.384 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
622.527 | 654.720 | 712.609 | 770.101 | 735.937 |