|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
434.165 | 481.314 | 394.513 | 385.084 | 436.786 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
34.129 | 32.972 | 850 | 6.722 | 15.894 |
 | 1. Tiền |
|
|
32.129 | 1.972 | 850 | 1.722 | 1.894 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
2.000 | 31.000 | | 5.000 | 14.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
395.984 | 444.564 | 380.188 | 346.580 | 391.652 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
271.473 | 319.799 | 273.858 | 240.727 | 287.615 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
1.112 | 1.109 | 1.182 | 693 | 51 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
123.449 | 123.706 | 105.198 | 105.210 | 104.036 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-50 | -50 | -50 | -50 | -50 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
2.007 | 3.356 | 2.083 | 2.746 | 2.439 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
2.007 | 3.356 | 2.083 | 2.746 | 2.439 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
2.044 | 421 | 11.393 | 29.036 | 26.802 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
2.035 | 421 | 11.393 | 29.036 | 26.802 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
9 | | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
794.669 | 766.515 | 734.154 | 703.502 | 676.451 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
4 | 4 | 4 | 8 | 14 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
4 | 4 | 4 | 8 | 14 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
700.326 | 668.376 | 636.527 | 604.830 | 589.535 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
696.941 | 665.014 | 633.188 | 601.337 | 586.069 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.839.567 | 1.839.567 | 1.839.672 | 1.839.672 | 1.856.258 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.142.625 | -1.174.553 | -1.206.484 | -1.238.335 | -1.270.189 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
3.384 | 3.362 | 3.339 | 3.493 | 3.466 |
 | - Nguyên giá |
|
|
3.773 | 3.773 | 3.773 | 3.953 | 3.953 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-389 | -412 | -434 | -460 | -487 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
10.091 | 14.568 | 14.720 | 15.032 | 2.944 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
10.091 | 14.568 | 14.720 | 15.032 | 2.944 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
84.249 | 83.568 | 82.904 | 83.631 | 83.959 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
74.543 | 73.885 | 73.289 | 72.626 | 72.983 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
9.706 | 9.683 | 9.614 | 11.005 | 10.976 |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.228.834 | 1.247.829 | 1.128.667 | 1.088.586 | 1.113.238 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
231.714 | 281.030 | 146.118 | 104.112 | 108.595 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
194.804 | 247.455 | 125.373 | 96.197 | 105.395 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
159.165 | 170.588 | 98.255 | 75.785 | 73.157 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
3.229 | 3.376 | 3.096 | 2.644 | 5.900 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
2.331 | 2.331 | 2.331 | 2.331 | 2.331 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
15.660 | 20.174 | 12.918 | 4.345 | 11.041 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
2.858 | 6.844 | 1.875 | 2.182 | 2.418 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
5.233 | 5.309 | 5.073 | 4.905 | 5.222 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
4.519 | 37.846 | 1.716 | 1.507 | 3.611 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
1.809 | 986 | 110 | 2.498 | 1.715 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
36.910 | 33.575 | 20.745 | 7.915 | 3.200 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
36.910 | 33.575 | 20.745 | 7.915 | 3.200 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
997.120 | 966.799 | 982.549 | 984.474 | 1.004.643 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
997.120 | 966.799 | 982.549 | 984.474 | 1.004.643 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
668.510 | 668.510 | 668.510 | 668.510 | 668.510 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | 10.824 | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
10.824 | 10.824 | | 10.824 | 10.824 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
317.786 | 287.465 | 303.215 | 305.140 | 325.309 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
225.364 | 125.088 | 287.465 | 284.440 | 284.440 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
92.422 | 162.378 | 15.749 | 20.700 | 40.869 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
1.228.834 | 1.247.829 | 1.128.667 | 1.088.586 | 1.113.238 |