• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.861,58 +45,31/+2,49%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:01 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.861,58   +45,31/+2,49%  |   HNX-INDEX   249,40   +2,88/+1,17%  |   UPCOM-INDEX   121,04   +0,90/+0,75%  |   VN30   2.096,76   +40,80/+1,98%  |   HNX30   539,89   +11,33/+2,14%
08 Tháng Giêng 2026 5:21:19 SA - Mở cửa
CTCP Lâm nông sản Thực phẩm Yên Bái (CAP : HNX)
Cập nhật ngày 07/01/2026
2:45:07 CH
40,10 x 1000 VND
Thay đổi (%)

+0,20 (+0,50%)
Tham chiếu
39,90
Mở cửa
40,30
Cao nhất
40,30
Thấp nhất
39,60
Khối lượng
20.100
KLTB 10 ngày
13.700
Cao nhất 52 tuần
49,80
Thấp nhất 52 tuần
32,40
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Đóng cửa Số lệnh đặt mua KL đặt mua Số lệnh đặt bán KL đặt bán KL Mua-Bán KL khớp GT khớp (đ/v: 1000 VNĐ)  
07/01/2026 40,10 0 36.200 0 43.100 -6.900 20.100 804.050
06/01/2026 39,90 0 38.600 0 56.500 -17.900 29.900 1.185.660
05/01/2026 39,40 0 22.300 0 51.800 -29.500 12.300 485.290
31/12/2025 40,00 0 14.700 0 26.500 -11.800 8.700 346.590
30/12/2025 39,90 0 9.100 0 26.600 -17.500 3.000 119.700
29/12/2025 39,90 0 32.400 0 30.400 2.000 12.400 493.590
26/12/2025 39,90 0 24.200 0 23.500 700 11.600 461.800
25/12/2025 39,80 0 19.100 0 29.000 -9.900 11.800 470.730
24/12/2025 39,90 0 12.300 0 20.600 -8.300 4.800 192.060
23/12/2025 40,00 0 38.500 0 51.900 -13.400 22.400 897.360
22/12/2025 40,40 0 12.600 0 44.500 -31.900 6.600 266.620
19/12/2025 40,00 0 15.600 0 39.200 -23.600 8.300 332.230
18/12/2025 40,10 0 10.600 0 33.400 -22.800 5.300 212.440
17/12/2025 40,20 0 23.400 0 41.100 -17.700 10.200 410.120
16/12/2025 40,20 0 22.400 0 25.500 -3.100 8.000 319.040
15/12/2025 40,00 0 20.400 0 10.000 10.400 3.100 123.270
12/12/2025 40,10 70 30.358 51 39.348 -8.990 11.600 462.360
11/12/2025 40,20 64 19.602 35 29.943 -10.341 3.100 123.730
10/12/2025 40,20 74 27.535 40 26.162 1.373 7.100 284.230
09/12/2025 40,00 105 37.617 65 35.452 2.165 17.900 718.850