|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
9.226.686 | 9.449.734 | 8.261.724 | 10.046.959 | 10.631.398 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
613.053 | 426.189 | 394.003 | 742.658 | 1.192.035 |
 | 1. Tiền |
|
|
599.269 | 411.610 | 185.490 | 646.171 | 333.013 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
13.784 | 14.579 | 208.513 | 96.487 | 859.023 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
1.885.910 | 1.845.220 | 1.869.282 | 2.017.944 | 3.100.533 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
1.885.910 | 1.845.220 | 1.869.282 | 2.017.944 | 3.100.533 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
1.037.033 | 706.755 | 754.082 | 922.267 | 1.049.310 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
194.636 | 269.379 | 267.400 | 374.752 | 335.538 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
545.889 | 171.541 | 233.011 | 294.637 | 459.611 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
296.508 | 265.835 | 253.671 | 256.583 | 257.866 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | -3.705 | -3.705 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
5.586.895 | 6.358.115 | 3.379.132 | 4.332.738 | 3.281.605 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
5.586.895 | 6.358.115 | 3.379.132 | 4.332.738 | 3.281.605 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
103.796 | 113.456 | 1.865.224 | 2.031.351 | 2.007.915 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
36.250 | 35.581 | 32.222 | 31.498 | 38.951 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
46.525 | 59.214 | 66.043 | 73.419 | 65.035 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
3.832 | 3.850 | 4.517 | 4.788 | 3.878 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
17.189 | 14.810 | 1.762.442 | 1.921.646 | 1.900.051 |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
6.335.180 | 6.527.001 | 7.437.635 | 7.687.390 | 7.904.295 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
37.040 | 27.790 | 33.790 | 33.790 | 55.699 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
37.040 | 27.790 | 33.790 | 33.790 | 55.699 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
4.441.743 | 4.362.085 | 5.369.886 | 5.553.774 | 5.384.371 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
4.018.630 | 4.049.022 | 5.040.604 | 4.812.516 | 4.571.583 |
 | - Nguyên giá |
|
|
7.916.350 | 8.190.267 | 9.342.192 | 9.268.958 | 9.190.908 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-3.897.720 | -4.141.244 | -4.301.589 | -4.456.442 | -4.619.325 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
423.113 | 313.062 | 329.282 | 741.258 | 812.787 |
 | - Nguyên giá |
|
|
636.611 | 435.981 | 468.346 | 904.724 | 1.009.698 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-213.498 | -122.918 | -139.064 | -163.466 | -196.911 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
103.667 | 101.708 | 99.766 | 97.823 | 95.881 |
 | - Nguyên giá |
|
|
109.502 | 109.502 | 109.502 | 109.502 | 109.502 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-5.835 | -7.794 | -9.736 | -11.678 | -13.621 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
1.490.954 | 1.750.029 | 852.333 | 934.637 | 1.302.601 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
1.490.954 | 1.750.029 | 852.333 | 934.637 | 1.302.601 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
113.539 | 133.605 | 133.605 | 134.997 | 169.997 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
103.539 | 123.605 | 123.605 | 124.997 | 124.997 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 45.000 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
148.237 | 151.785 | 948.256 | 932.368 | 895.746 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
126.339 | 122.676 | 98.861 | 130.564 | 129.749 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
21.899 | 29.109 | 29.109 | 26.020 | 26.020 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | 820.286 | 775.784 | 739.978 |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
15.561.866 | 15.976.735 | 15.699.359 | 17.734.348 | 18.535.693 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
7.641.385 | 7.907.672 | 7.256.258 | 9.213.108 | 9.814.283 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
6.460.726 | 6.646.289 | 5.782.378 | 7.434.384 | 7.811.614 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
4.788.257 | 4.770.218 | 4.071.047 | 5.609.854 | 5.763.109 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
668.206 | 872.127 | 778.845 | 863.317 | 957.216 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
272.465 | 354.729 | 410.547 | 425.523 | 507.415 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
98.103 | 111.548 | 43.762 | 59.233 | 101.006 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
125.619 | 129.328 | 101.022 | 130.425 | 141.102 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
52.581 | 38.493 | 42.847 | 44.850 | 55.562 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
280.413 | 197.287 | 218.922 | 100.771 | 101.024 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
175.082 | 172.559 | 115.385 | 200.410 | 185.179 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
1.180.658 | 1.261.383 | 1.473.880 | 1.778.724 | 2.002.669 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
158.409 | 154.942 | 151.280 | 53.569 | 53.363 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
1.022.249 | 1.106.441 | 1.322.600 | 1.631.306 | 1.859.154 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | 93.848 | 90.152 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
7.920.482 | 8.069.062 | 8.443.101 | 8.521.241 | 8.721.410 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
7.920.482 | 8.069.062 | 8.443.101 | 8.521.241 | 8.721.410 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
3.848.667 | 3.848.667 | 3.848.667 | 4.310.465 | 4.310.465 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
821.521 | 821.521 | 821.521 | 821.521 | 821.521 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
1.888.124 | 1.888.124 | 1.888.124 | 2.722.142 | 2.722.142 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
1.361.120 | 1.509.701 | 1.883.740 | 666.063 | 866.232 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
2.933 | 2.933 | 1.509.701 | 2.905 | 2.905 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
1.358.187 | 1.506.768 | 374.038 | 663.158 | 863.327 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
1.050 | 1.050 | 1.050 | 1.050 | 1.050 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
15.561.866 | 15.976.735 | 15.699.359 | 17.734.348 | 18.535.693 |