• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.662,54 -10,26/-0,61%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:01 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.662,54   -10,26/-0,61%  |   HNX-INDEX   250,59   -1,77/-0,70%  |   UPCOM-INDEX   124,81   +0,49/+0,39%  |   VN30   1.811,92   -9,61/-0,53%  |   HNX30   543,57   -4,53/-0,83%
30 Tháng Ba 2026 5:48:22 CH - Mở cửa
CTCP Tập đoàn Dabaco Việt Nam (DBC : HOSE)
Cập nhật ngày 30/03/2026
3:09:05 CH
23,15 x 1000 VND
Thay đổi (%)

-0,05 (-0,22%)
Tham chiếu
23,20
Mở cửa
22,70
Cao nhất
23,40
Thấp nhất
22,70
Khối lượng
2.219.800
KLTB 10 ngày
2.546.970
Cao nhất 52 tuần
36,85
Thấp nhất 52 tuần
21,90

Thông báo khi giá đạt: 22 24 25 ...
GIỚI THIỆU
Với chiến lược đầu tư phát triển hợp lý trong những năm qua, Công ty đã trở thành doanh nghiệp hàng đầu trong ngành công – nông nghiệp của tỉnh Bắc Ninh nói riêng cũng như trên phạm vi cả nước nói chung. Sản phẩm thức ăn chăn nuôi của Công ty luôn nằm trong danh sách các sản phẩm thức ăn chăn nuôi đứng đầu của Việt Nam, cạnh tranh trực tiếp với sản phẩm của các doanh nghiệp nước ngoài (CP, PROCONCO,…). Các thương hiệu sản phẩm của...
TÀI CHÍNH
Thị giá vốn 8909,66 tỷ
Số cổ phần đang lưu hành 384,87 triệu
Cổ phiếu tự do 257,31 triệu
EPS 3.915
P/E 5,91
Doanh thu (4 quý) 15881,93 tỷ
Lợi nhuận (4 quý) 1597,04 tỷ
Tài sản (Quý gần nhất) 15976,73 tỷ
ROE (4 quý) 22,11%
Beta (120 tuần) 0,85

Công ty cùng ngành
Khối lượng Giá Thay đổi
AFX  47.800 10,35 0,00%
AGM  0 1,90 0,00%
AGX  0 205,50 0,00%
AIG  28.600 44,50 0,00%
ANT  26.500 35,00 -1,41%
APF  45.600 51,90 -0,38%
ATA  0 0,50 0,00%
ATS  0 27,40 0,00%
BCF  100 42,00 0,00%
BLT  100 21,50 -2,27%
Bình luận (0)
Chưa có bình luận nào về cổ phiếu này. Gửi bình luận