|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
4.099.457 | 3.673.143 | 3.499.748 | 4.392.144 | 4.548.741 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
12.074 | 3.112 | 686.831 | 941.664 | 276.594 |
 | 1. Tiền |
|
|
12.074 | 3.112 | 16.831 | 9.664 | 16.594 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | 670.000 | 932.000 | 260.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
15.000 | | 60.000 | 770.000 | 570.000 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
15.000 | | 60.000 | 770.000 | 570.000 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
3.017.408 | 2.666.895 | 1.921.359 | 1.726.860 | 2.590.179 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
2.989.020 | 2.655.272 | 1.855.722 | 1.674.675 | 2.552.793 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
14.994 | 6.223 | 54.508 | 37.224 | 23.510 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
13.393 | 5.399 | 11.129 | 14.961 | 13.876 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
894.732 | 841.832 | 657.118 | 742.563 | 908.764 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
894.732 | 841.832 | 657.118 | 742.563 | 908.764 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
160.243 | 161.304 | 174.440 | 211.057 | 203.204 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
1.254 | 502 | | | 198.007 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
158.989 | 160.802 | 174.440 | 205.860 | 5.197 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | 5.197 | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
3.330.246 | 3.183.453 | 3.105.318 | 2.962.559 | 2.884.471 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
3.072.838 | 2.953.095 | 2.832.417 | 2.715.842 | 2.623.887 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
3.069.240 | 2.950.169 | 2.830.075 | 2.713.991 | 2.622.227 |
 | - Nguyên giá |
|
|
22.200.712 | 22.201.912 | 22.201.984 | 22.203.067 | 22.235.160 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-19.131.472 | -19.251.743 | -19.371.909 | -19.489.076 | -19.612.932 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
3.598 | 2.926 | 2.342 | 1.851 | 1.659 |
 | - Nguyên giá |
|
|
15.882 | 15.882 | 15.882 | 15.882 | 15.882 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-12.284 | -12.956 | -13.540 | -14.031 | -14.223 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
57.229 | 22.693 | 54.029 | 30.509 | 31.465 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
57.229 | 22.693 | 54.029 | 30.509 | 31.465 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
500 | 500 | 500 | 500 | 500 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| 500 | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
500 | | 500 | 500 | 500 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
199.679 | 207.166 | 218.373 | 215.708 | 228.619 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
134.085 | 132.598 | 131.112 | 129.625 | 128.139 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| 74.568 | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
65.594 | | 87.261 | 86.082 | 100.480 |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
7.429.703 | 6.856.596 | 6.605.066 | 7.354.703 | 7.433.212 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
1.556.408 | 760.978 | 574.496 | 1.295.438 | 1.256.912 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
1.550.464 | 755.100 | 568.685 | 1.291.066 | 1.252.606 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
133.789 | | | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
1.242.356 | 642.576 | 454.778 | 1.171.847 | 1.134.914 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
46 | 46 | 46 | 46 | 226 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
20.141 | 36.446 | 24.382 | 19.419 | 67.567 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
26.266 | 41.664 | 53.096 | 63.929 | 23.184 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
56.883 | 3.577 | 6.560 | 15.636 | 5.355 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
50.726 | 3.330 | 8.964 | 3.805 | 3.802 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
20.257 | 27.461 | 20.860 | 16.383 | 17.558 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
5.944 | 5.877 | 5.811 | 4.372 | 4.306 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
5.944 | 5.877 | 5.811 | 4.372 | 4.306 |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
5.873.295 | 6.095.619 | 6.030.570 | 6.059.265 | 6.176.300 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
5.873.295 | 6.095.619 | 6.030.570 | 6.059.265 | 6.176.300 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
196.653 | 196.653 | 196.653 | 196.653 | 196.653 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
55.821 | 56.201 | 56.201 | 56.201 | 56.201 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
354.579 | 384.972 | 384.972 | 384.972 | 384.972 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
266.242 | 457.793 | 392.744 | 421.440 | 538.474 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
100.149 | 50.000 | 407.793 | 392.744 | 322.428 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
166.093 | 407.793 | -15.049 | 28.695 | 216.047 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
7.429.703 | 6.856.596 | 6.605.066 | 7.354.703 | 7.433.212 |