|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
687.520 | 575.276 | 583.475 | 634.047 | 708.577 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
184.042 | 234.900 | 248.068 | 182.619 | 192.731 |
 | 1. Tiền |
|
|
28.625 | 39.900 | 38.068 | 32.619 | 42.731 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
155.416 | 195.000 | 210.000 | 150.000 | 150.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
160.000 | 30.000 | 20.000 | 70.000 | 102.281 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
160.000 | 30.000 | 20.000 | 70.000 | 102.281 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
219.889 | 205.013 | 168.060 | 225.002 | 233.361 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
156.588 | 101.445 | 96.706 | 122.670 | 147.940 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
8.892 | 11.667 | 2.153 | 6.290 | 4.807 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
64.740 | 102.233 | 79.534 | 106.373 | 96.459 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-10.332 | -10.332 | -10.332 | -10.332 | -15.845 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
39.210 | 38.610 | 49.725 | 50.127 | 67.254 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
39.210 | 38.610 | 49.725 | 50.127 | 67.254 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
84.380 | 66.753 | 97.622 | 106.299 | 112.950 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
16.600 | 15.670 | 16.156 | 18.826 | 18.532 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
67.770 | 51.073 | 81.456 | 87.464 | 94.409 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
10 | 10 | 10 | 10 | 10 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
1.434.439 | 1.695.077 | 1.650.558 | 1.587.974 | 1.542.829 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
16.311 | 16.061 | 16.082 | 16.085 | 16.086 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | 16.085 | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
16.311 | 16.061 | 16.082 | | 16.086 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
1.301.581 | 1.564.047 | 1.512.817 | 1.461.748 | 1.410.525 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
1.301.394 | 1.563.879 | 1.512.669 | 1.461.619 | 1.410.412 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.631.073 | 1.941.927 | 1.941.927 | 1.942.078 | 1.942.078 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-329.679 | -378.048 | -429.258 | -480.459 | -531.666 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
188 | 168 | 148 | 129 | 113 |
 | - Nguyên giá |
|
|
518 | 518 | 518 | 518 | 518 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-330 | -350 | -370 | -389 | -405 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
4.498 | | | 7.090 | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
4.498 | | | 7.090 | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
112.049 | 114.970 | 121.658 | 103.051 | 116.217 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
110.097 | 113.017 | 119.032 | 100.425 | 113.591 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
1.952 | 1.952 | 2.626 | 2.626 | 2.626 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
2.121.959 | 2.270.353 | 2.234.033 | 2.222.021 | 2.251.406 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
1.121.226 | 1.270.218 | 1.192.920 | 1.161.874 | 1.227.132 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
410.718 | 418.603 | 389.147 | 405.952 | 518.912 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
148.820 | 178.922 | 190.856 | 190.802 | 190.800 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
199.069 | 153.417 | 97.105 | 140.877 | 181.485 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
600 | 1.144 | 397 | 84 | 709 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
497 | 7.921 | 9.579 | 4.489 | 4.512 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
12.533 | 14.742 | 20.790 | 11.970 | 12.716 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
11.615 | 21.230 | 27.616 | 19.359 | 38.853 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
83 | 4.684 | 5.902 | 10.215 | 11.841 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
18.227 | 18.528 | 20.188 | 20.576 | 66.215 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
19.273 | 18.017 | 16.714 | 7.579 | 11.783 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
710.508 | 851.614 | 803.773 | 755.923 | 708.220 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
710.508 | 851.614 | 803.773 | 755.923 | 708.220 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
1.000.734 | 1.000.135 | 1.041.112 | 1.060.147 | 1.024.274 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
1.000.734 | 1.000.135 | 1.041.112 | 1.060.147 | 1.024.274 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
660.960 | 660.960 | 793.149 | 793.149 | 793.149 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
-406 | -406 | -406 | -406 | -406 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
113.866 | 113.866 | 113.866 | 113.866 | 185.866 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
226.314 | 225.715 | 134.503 | 153.537 | 45.664 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
210.173 | 177.125 | 44.935 | 134.503 | 9.914 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
16.141 | 48.591 | 89.568 | 19.034 | 35.750 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
2.121.959 | 2.270.353 | 2.234.033 | 2.222.021 | 2.251.406 |