|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
609.735 | 687.520 | 575.276 | 583.475 | 634.047 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
238.223 | 184.042 | 234.900 | 248.068 | 182.619 |
 | 1. Tiền |
|
|
20.461 | 28.625 | 39.900 | 38.068 | 32.619 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
217.762 | 155.416 | 195.000 | 210.000 | 150.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
150.000 | 160.000 | 30.000 | 20.000 | 70.000 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
150.000 | 160.000 | 30.000 | 20.000 | 70.000 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
108.025 | 219.889 | 205.013 | 168.060 | 225.002 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
65.162 | 156.588 | 101.445 | 96.706 | 122.670 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
7.907 | 8.892 | 11.667 | 2.153 | 6.290 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
45.288 | 64.740 | 102.233 | 79.534 | 106.373 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-10.332 | -10.332 | -10.332 | -10.332 | -10.332 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
34.198 | 39.210 | 38.610 | 49.725 | 50.127 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
34.198 | 39.210 | 38.610 | 49.725 | 50.127 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
79.288 | 84.380 | 66.753 | 97.622 | 106.299 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
17.582 | 16.600 | 15.670 | 16.156 | 18.826 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
61.636 | 67.770 | 51.073 | 81.456 | 87.464 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
70 | 10 | 10 | 10 | 10 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
1.464.704 | 1.434.439 | 1.695.077 | 1.650.558 | 1.587.974 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
16.033 | 16.311 | 16.061 | 16.082 | 16.085 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | 16.085 |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
16.033 | 16.311 | 16.061 | 16.082 | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
1.345.040 | 1.301.581 | 1.564.047 | 1.512.817 | 1.461.748 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
1.344.833 | 1.301.394 | 1.563.879 | 1.512.669 | 1.461.619 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.631.073 | 1.631.073 | 1.941.927 | 1.941.927 | 1.942.078 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-286.240 | -329.679 | -378.048 | -429.258 | -480.459 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
207 | 188 | 168 | 148 | 129 |
 | - Nguyên giá |
|
|
518 | 518 | 518 | 518 | 518 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-311 | -330 | -350 | -370 | -389 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
1.355 | 4.498 | | | 7.090 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
1.355 | 4.498 | | | 7.090 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
102.276 | 112.049 | 114.970 | 121.658 | 103.051 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
100.324 | 110.097 | 113.017 | 119.032 | 100.425 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
1.952 | 1.952 | 1.952 | 2.626 | 2.626 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
2.074.439 | 2.121.959 | 2.270.353 | 2.234.033 | 2.222.021 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
1.061.510 | 1.121.226 | 1.270.218 | 1.192.920 | 1.161.874 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
312.006 | 410.718 | 418.603 | 389.147 | 405.952 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
136.500 | 148.820 | 178.922 | 190.856 | 190.802 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
99.198 | 199.069 | 153.417 | 97.105 | 140.877 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
4.554 | 600 | 1.144 | 397 | 84 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
2.195 | 497 | 7.921 | 9.579 | 4.489 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
35.790 | 12.533 | 14.742 | 20.790 | 11.970 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
8.732 | 11.615 | 21.230 | 27.616 | 19.359 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
1.272 | 83 | 4.684 | 5.902 | 10.215 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
17.849 | 18.227 | 18.528 | 20.188 | 20.576 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
5.915 | 19.273 | 18.017 | 16.714 | 7.579 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
749.505 | 710.508 | 851.614 | 803.773 | 755.923 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
749.505 | 710.508 | 851.614 | 803.773 | 755.923 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
1.012.929 | 1.000.734 | 1.000.135 | 1.041.112 | 1.060.147 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
1.012.929 | 1.000.734 | 1.000.135 | 1.041.112 | 1.060.147 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
660.960 | 660.960 | 660.960 | 793.149 | 793.149 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
-406 | -406 | -406 | -406 | -406 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
113.866 | 113.866 | 113.866 | 113.866 | 113.866 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
238.509 | 226.314 | 225.715 | 134.503 | 153.537 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
224.756 | 210.173 | 177.125 | 44.935 | 134.503 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
13.753 | 16.141 | 48.591 | 89.568 | 19.034 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
2.074.439 | 2.121.959 | 2.270.353 | 2.234.033 | 2.222.021 |