|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
175.214 | 175.710 | 156.434 | 161.643 | 183.738 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
20.040 | 16.451 | 11.186 | 19.546 | 17.557 |
 | 1. Tiền |
|
|
20.040 | 16.451 | 11.186 | 11.546 | 9.557 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | 8.000 | 8.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
44.000 | 41.390 | 23.390 | 25.785 | 26.785 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
44.000 | 41.390 | 23.390 | 25.785 | 26.785 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
16.706 | 14.121 | 10.238 | 24.094 | 13.810 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
12.471 | 10.726 | 8.771 | 17.935 | 11.443 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
1.022 | 170 | 230 | 4.004 | 188 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
3.242 | 3.255 | 1.267 | 2.185 | 2.251 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-30 | -30 | -30 | -30 | -72 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
92.069 | 101.713 | 109.358 | 91.669 | 123.705 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
92.309 | 101.953 | 109.598 | 91.909 | 123.945 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-240 | -240 | -240 | -240 | -240 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
2.399 | 2.034 | 2.263 | 548 | 1.882 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
495 | 385 | 340 | 150 | 93 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
1.505 | 1.251 | 1.524 | | 1.391 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
398 | 398 | 398 | 398 | 398 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
33.185 | 33.530 | 36.516 | 35.989 | 35.566 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
9.320 | 11.853 | 11.019 | 11.474 | 10.706 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
9.137 | 11.675 | 10.846 | 11.306 | 10.544 |
 | - Nguyên giá |
|
|
77.889 | 81.230 | 81.230 | 82.528 | 80.062 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-68.752 | -69.554 | -70.384 | -71.221 | -69.518 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
183 | 178 | 173 | 167 | 162 |
 | - Nguyên giá |
|
|
311 | 311 | 311 | 311 | 311 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-128 | -133 | -138 | -144 | -149 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
2.756 | 774 | 2.049 | 292 | 277 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
2.756 | 774 | 2.049 | 292 | 277 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
19.356 | 19.356 | 20.821 | 20.821 | 20.821 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
27.000 | 27.000 | 27.000 | 27.000 | 27.000 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-7.644 | -7.644 | -6.179 | -6.179 | -6.179 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
1.753 | 1.547 | 2.627 | 3.402 | 3.762 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
1.753 | 1.547 | 2.627 | 3.402 | 3.762 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
208.399 | 209.240 | 192.950 | 197.632 | 219.304 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
55.386 | 44.615 | 36.170 | 31.068 | 61.719 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
55.386 | 44.615 | 36.170 | 31.068 | 61.719 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
4.994 | 14.708 | 14.700 | 13.581 | 14.387 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
13.481 | 14.386 | 5.606 | 2.272 | 14.220 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
354 | 1.629 | 245 | 1.159 | 751 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
5.002 | 2.695 | 3.192 | 2.922 | 2.340 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
6.952 | 4.984 | 4.754 | 5.406 | 8.254 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
2.927 | 3.124 | 2.264 | 3.693 | 954 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
20.772 | 2.716 | 4.014 | 668 | 19.602 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
903 | 373 | 1.395 | 1.367 | 1.212 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
153.013 | 164.624 | 156.780 | 166.563 | 157.585 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
153.013 | 164.624 | 156.780 | 166.563 | 157.585 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
72.539 | 72.539 | 72.539 | 72.539 | 72.539 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
1.016 | 1.016 | 1.016 | 1.016 | 1.016 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
50.403 | 50.403 | 67.881 | 67.881 | 67.881 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
29.055 | 40.666 | 15.344 | 25.127 | 16.149 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
7.058 | 29.047 | 10.069 | 10.069 | 10.069 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
21.997 | 11.619 | 5.275 | 15.058 | 6.080 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
208.399 | 209.240 | 192.950 | 197.632 | 219.304 |