|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
161.643 | 183.738 | 166.037 | 181.001 | 190.957 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
19.546 | 17.557 | 11.595 | 16.779 | 19.578 |
 | 1. Tiền |
|
|
11.546 | 9.557 | 8.595 | 16.779 | 19.578 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
8.000 | 8.000 | 3.000 | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
25.785 | 26.785 | 25.862 | 21.406 | 26.634 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
25.785 | 26.785 | 25.862 | 21.406 | 26.634 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
24.094 | 13.810 | 22.463 | 16.410 | 11.546 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
17.935 | 11.443 | 16.859 | 12.143 | 7.836 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
4.004 | 188 | 3.018 | 1.473 | 648 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
2.185 | 2.251 | 2.657 | 2.866 | 3.135 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-30 | -72 | -72 | -72 | -72 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
91.669 | 123.705 | 105.567 | 124.075 | 131.594 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
91.909 | 123.945 | 105.807 | 124.315 | 131.834 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-240 | -240 | -240 | -240 | -240 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
548 | 1.882 | 549 | 2.332 | 1.604 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
150 | 93 | 151 | 287 | 254 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| 1.391 | | 1.646 | 951 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
398 | 398 | 398 | 398 | 398 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
35.989 | 35.566 | 34.354 | 35.112 | 35.630 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
11.474 | 10.706 | 9.950 | 9.265 | 9.067 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
11.306 | 10.544 | 9.793 | 9.114 | 8.921 |
 | - Nguyên giá |
|
|
82.528 | 80.062 | 80.062 | 80.112 | 80.619 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-71.221 | -69.518 | -70.269 | -70.998 | -71.699 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
167 | 162 | 157 | 151 | 146 |
 | - Nguyên giá |
|
|
311 | 311 | 311 | 311 | 311 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-144 | -149 | -154 | -160 | -165 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
292 | 277 | 277 | 516 | 277 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
292 | 277 | 277 | 516 | 277 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
20.821 | 20.821 | 20.821 | 22.511 | 22.511 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
27.000 | 27.000 | 27.000 | 27.000 | 27.000 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-6.179 | -6.179 | -6.179 | -4.489 | -4.489 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
3.402 | 3.762 | 3.307 | 2.820 | 3.775 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
3.402 | 3.762 | 3.307 | 2.820 | 3.775 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
197.632 | 219.304 | 200.391 | 216.114 | 226.587 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
31.068 | 61.719 | 32.171 | 55.170 | 57.816 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
31.068 | 61.719 | 32.171 | 55.170 | 57.816 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
13.581 | 14.387 | 13.203 | 18.558 | 23.013 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
2.272 | 14.220 | 4.600 | 12.942 | 13.583 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
1.159 | 751 | 703 | 889 | 686 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
2.922 | 2.340 | 2.903 | 4.826 | 3.106 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
5.406 | 8.254 | 3.413 | 3.783 | 6.199 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
3.693 | 954 | 3.939 | 2.040 | 3.578 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
668 | 19.602 | 2.706 | 10.593 | 6.343 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
1.367 | 1.212 | 704 | 1.540 | 1.309 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
166.563 | 157.585 | 168.221 | 160.944 | 168.771 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
166.563 | 157.585 | 168.221 | 160.944 | 168.771 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
72.539 | 72.539 | 72.539 | 72.539 | 72.539 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
1.016 | 1.016 | 1.016 | 1.016 | 1.016 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | 71.523 | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
67.881 | 67.881 | 67.881 | | 71.523 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
25.127 | 16.149 | 26.784 | 15.866 | 23.693 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
10.069 | 10.069 | 16.146 | 4.250 | 4.130 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
15.058 | 6.080 | 10.639 | 11.616 | 19.563 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
197.632 | 219.304 | 200.391 | 216.114 | 226.587 |