• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.871,33 +3,43/+0,18%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 11:56:21 SA

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.871,33   +3,43/+0,18%  |   HNX-INDEX   249,10   +2,00/+0,81%  |   UPCOM-INDEX   123,06   +1,23/+1,01%  |   VN30   2.064,80   -1,41/-0,07%  |   HNX30   542,16   +10,80/+2,03%
12 Tháng Giêng 2026 11:58:37 SA - Mở cửa
CTCP Sản xuất Thép Việt Long (VLS : UPCOM)
Cập nhật ngày 12/01/2026
11:22:24 SA
18,30 x 1000 VND
Thay đổi (%)

-0,60 (-3,17%)
Tham chiếu
18,90
Mở cửa
18,60
Cao nhất
19,20
Thấp nhất
17,70
Khối lượng
18.000
KLTB 10 ngày
19.750
Cao nhất 52 tuần
24,30
Thấp nhất 52 tuần
14,10
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Đóng cửa Số lệnh đặt mua KL đặt mua Số lệnh đặt bán KL đặt bán KL Mua-Bán KL khớp GT khớp (đ/v: 1000 VNĐ)  
12/01/2026 18,30 0 28.000 0 31.900 -3.900 18.000 342.240
09/01/2026 18,40 40 33.675 49 43.257 -9.582 20.400 384.630
08/01/2026 18,70 53 27.893 57 45.115 -17.222 18.200 343.960
07/01/2026 18,30 71 48.849 51 58.509 -9.660 29.100 549.290
06/01/2026 20,00 60 53.912 87 67.402 -13.490 28.400 555.750
05/01/2026 18,00 49 31.531 53 43.913 -12.382 12.100 241.640
31/12/2025 19,90 64 26.609 55 49.402 -22.793 25.700 498.480
30/12/2025 20,00 31 26.564 37 25.970 594 12.500 259.660
29/12/2025 18,70 68 26.992 54 75.981 -48.989 23.600 438.140
26/12/2025 20,10 49 21.131 56 62.142 -41.011 9.500 199.060
25/12/2025 21,50 68 37.253 64 73.901 -36.648 20.600 442.300
24/12/2025 21,90 50 53.722 67 43.812 9.910 24.500 523.420
23/12/2025 22,00 80 38.206 62 50.000 -11.794 20.400 440.620
22/12/2025 24,00 113 47.649 91 71.039 -23.390 31.500 685.540
19/12/2025 24,10 114 73.675 34 27.300 46.375 26.800 650.400
18/12/2025 20,40 217 114.893 35 103.200 11.693 85.700 1.819.810
17/12/2025 18,60 239 385.938 20 31.600 354.338 31.600 587.760
16/12/2025 16,20 301 503.785 34 51.800 451.985 51.800 839.160
15/12/2025 14,10 231 842.400 41 10.100 832.300 10.100 142.410