• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.871,74 +3,84/+0,21%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 10:35:02 SA

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.871,74   +3,84/+0,21%  |   HNX-INDEX   249,32   +2,22/+0,90%  |   UPCOM-INDEX   122,40   +0,57/+0,47%  |   VN30   2.062,88   -3,33/-0,16%  |   HNX30   542,03   +10,67/+2,01%
12 Tháng Giêng 2026 10:37:52 SA - Mở cửa
CTCP Phát triển Điện lực Việt Nam (VPD : HOSE)
Cập nhật ngày 12/01/2026
10:34:27 SA
26,20 x 1000 VND
Thay đổi (%)

0,00 (0,00%)
Tham chiếu
26,20
Mở cửa
26,00
Cao nhất
26,20
Thấp nhất
26,00
Khối lượng
2.100
KLTB 10 ngày
4.670
Cao nhất 52 tuần
28,30
Thấp nhất 52 tuần
23,05
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Đóng cửa Số lệnh đặt mua KL đặt mua Số lệnh đặt bán KL đặt bán KL Mua-Bán KL khớp GT khớp (đ/v: 1000 VNĐ)  
12/01/2026 26,20 0 0 0 0 0 2.100 54.700
09/01/2026 26,20 31 8.686 36 22.937 -14.251 1.400 36.680
08/01/2026 26,30 20 13.491 43 19.518 -6.027 5.600 147.070
07/01/2026 26,30 48 38.761 81 47.127 -8.366 21.200 556.985
06/01/2026 25,30 25 7.000 32 21.241 -14.241 1.500 37.950
05/01/2026 25,70 16 5.102 25 18.914 -13.812 2.900 74.500
31/12/2025 25,75 50 17.737 35 76.153 -58.416 4.400 110.305
30/12/2025 25,80 19 6.805 19 28.378 -21.573 200 5.110
29/12/2025 25,30 33 12.912 35 20.412 -7.500 1.700 42.915
26/12/2025 25,30 30 11.821 24 20.314 -8.493 5.700 143.860
25/12/2025 25,50 23 7.721 31 18.718 -10.997 1.700 43.450
24/12/2025 25,10 41 13.383 30 25.600 -12.217 4.500 113.155
23/12/2025 25,80 15 3.800 23 13.468 -9.668 100 2.580
22/12/2025 25,80 17 7.360 28 16.731 -9.371 800 20.640
19/12/2025 25,80 26 7.082 36 24.463 -17.381 2.200 56.685
18/12/2025 25,80 31 24.623 26 32.455 -7.832 14.400 366.320
17/12/2025 25,70 24 16.207 18 15.225 982 1.000 25.700
16/12/2025 25,80 48 64.615 20 33.874 30.741 19.600 502.090
15/12/2025 26,30 24 23.172 16 27.949 -4.777 0 0
12/12/2025 26,30 22 14.169 24 13.413 756 2.700 70.725