|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
619.890 | 577.686 | 656.960 | 647.135 | 709.324 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
166.167 | 83.836 | 121.439 | 107.493 | 148.754 |
 | 1. Tiền |
|
|
133 | 100 | 223 | 258 | 70 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
166.034 | 83.736 | 121.216 | 107.235 | 148.684 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
340.010 | 315.410 | 391.779 | 386.351 | 404.336 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
340.010 | 315.410 | 391.779 | 386.351 | 404.336 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
26.873 | 116.125 | 66.865 | 74.025 | 94.264 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
11.828 | 104.888 | 64.003 | 70.539 | 92.318 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
4.434 | 2.309 | 2.101 | 2.158 | 1.281 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
10.612 | 8.927 | 761 | 1.328 | 664 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
85.873 | 61.402 | 75.792 | 77.897 | 61.201 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
87.250 | 62.471 | 77.194 | 79.364 | 62.740 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-1.377 | -1.069 | -1.402 | -1.467 | -1.538 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
967 | 913 | 1.086 | 1.368 | 769 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
852 | 913 | 1.038 | 1.368 | 769 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
114 | | 47 | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
350.756 | 358.646 | 307.824 | 307.104 | 306.729 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| 6 | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| 6 | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
238.230 | 234.406 | 220.526 | 205.879 | 193.820 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
238.230 | 234.406 | 220.526 | 205.879 | 193.820 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.026.118 | 1.038.640 | 1.040.000 | 1.040.892 | 1.037.444 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-787.888 | -804.234 | -819.474 | -835.013 | -843.624 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
1.993 | 1.952 | 1.912 | 1.872 | 1.832 |
 | - Nguyên giá |
|
|
4.012 | 4.012 | 4.012 | 4.012 | 4.012 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-2.019 | -2.059 | -2.100 | -2.140 | -2.180 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
25.243 | 15.725 | 14.230 | 14.161 | 14.161 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
25.243 | 15.725 | 14.230 | 14.161 | 14.161 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
64.938 | 86.174 | 52.080 | 61.602 | 75.008 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
35.957 | 35.693 | 35.299 | 36.187 | 36.216 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
13.981 | 13.981 | 13.981 | 13.981 | 13.981 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | -2.380 | -3.570 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
15.000 | 36.500 | 2.800 | 13.815 | 28.381 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
20.352 | 20.382 | 19.076 | 23.589 | 21.909 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
18.914 | 18.184 | 17.145 | 21.712 | 20.073 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
1.438 | 2.198 | 1.931 | 1.877 | 1.836 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
970.645 | 936.331 | 964.785 | 954.239 | 1.016.053 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
179.668 | 151.177 | 151.231 | 158.145 | 196.745 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
174.032 | 145.539 | 145.386 | 152.434 | 191.044 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
14.019 | 7.941 | 16.829 | 16.593 | 15.360 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
8 | 6 | 6 | 6 | |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
125.921 | 105.571 | 96.675 | 105.269 | 140.597 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
2.599 | 3.495 | 888 | 1.810 | 2.703 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
12.351 | 7.687 | 8.761 | 10.023 | 11.526 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
10.980 | 11.080 | 10.866 | 10.921 | 11.104 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
8.155 | 9.758 | 11.361 | 7.812 | 9.754 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
5.635 | 5.638 | 5.845 | 5.710 | 5.702 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
50 | 52 | 259 | 259 | 296 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
5.586 | 5.586 | 5.586 | 5.451 | 5.406 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
790.977 | 785.154 | 813.554 | 796.094 | 819.308 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
790.977 | 785.154 | 813.554 | 796.094 | 819.308 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
145.000 | 145.000 | 145.000 | 145.000 | 145.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
219.011 | 219.011 | 219.011 | 219.011 | 219.011 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
426.966 | 421.143 | 449.543 | 432.083 | 455.297 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
359.115 | 359.115 | 421.143 | 377.729 | 377.729 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
67.851 | 62.028 | 28.399 | 54.354 | 77.568 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
970.645 | 936.331 | 964.785 | 954.239 | 1.016.053 |