• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.792,16 +0,73/+0,04%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 10:15:00 SA

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.792,16   +0,73/+0,04%  |   HNX-INDEX   264,88   -1,07/-0,40%  |   UPCOM-INDEX   128,93   -0,35/-0,27%  |   VN30   1.983,68   -4,51/-0,23%  |   HNX30   584,53   -3,54/-0,60%
05 Tháng Hai 2026 10:18:34 SA - Mở cửa
CTCP Nhiệt điện Bà Rịa (BTP : HOSE)
Cập nhật ngày 05/02/2026
10:14:02 SA
8,27 x 1000 VND
Thay đổi (%)

0,00 (0,00%)
Tham chiếu
8,27
Mở cửa
8,40
Cao nhất
8,40
Thấp nhất
8,24
Khối lượng
25.800
KLTB 10 ngày
114.660
Cao nhất 52 tuần
12,65
Thấp nhất 52 tuần
8,00
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Đóng cửa Số lệnh đặt mua KL đặt mua Số lệnh đặt bán KL đặt bán KL Mua-Bán KL khớp GT khớp (đ/v: 1000 VNĐ)  
05/02/2026 8,27 0 0 0 0 0 25.800 213.046
04/02/2026 8,27 176 372.522 158 584.154 -211.632 132.600 1.090.729
03/02/2026 8,13 145 111.451 98 48.009 63.442 17.900 144.883
02/02/2026 8,01 181 190.092 106 165.660 24.432 135.900 1.095.170
30/01/2026 8,08 208 150.324 91 101.436 48.888 53.300 430.306
29/01/2026 8,12 235 905.662 100 822.313 83.349 105.000 6.141.038
28/01/2026 8,13 367 325.999 164 383.214 -57.215 275.400 2.212.473
27/01/2026 8,25 229 208.452 85 198.462 9.990 130.400 1.075.269
26/01/2026 8,28 229 260.781 101 189.461 71.320 142.100 1.177.098
23/01/2026 8,31 330 315.788 96 238.111 77.677 128.200 1.068.853
22/01/2026 8,50 300 466.769 116 384.419 82.350 330.800 2.780.641
21/01/2026 8,50 259 269.438 92 193.928 75.510 149.400 1.264.694
20/01/2026 8,59 278 289.860 114 226.771 63.089 196.700 1.680.461
19/01/2026 8,66 330 322.884 112 270.739 52.145 212.800 1.819.238
16/01/2026 8,70 273 237.960 107 184.373 53.587 144.800 1.241.698
15/01/2026 8,60 250 189.186 111 194.473 -5.287 93.600 800.319
14/01/2026 8,61 361 357.218 124 343.555 13.663 272.100 2.339.608
13/01/2026 8,70 251 213.953 154 181.769 32.184 139.100 1.210.232
12/01/2026 8,78 214 146.925 123 142.792 4.133 88.700 776.060
09/01/2026 8,78 159 133.465 78 154.093 -20.628 60.400 531.231