|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
2.840.340 | 2.163.475 | 1.730.643 | 1.734.740 | 3.105.905 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
326.032 | 387.919 | 22.375 | 28.878 | 344.517 |
 | 1. Tiền |
|
|
324.531 | 384.918 | 19.374 | 22.118 | 341.516 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
1.501 | 3.001 | 3.001 | 6.760 | 3.001 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
1.158.308 | 754.187 | 747.903 | 763.576 | 1.424.877 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
1.112.473 | 703.379 | 698.607 | 715.969 | 771.995 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
66.847 | 68.352 | 66.708 | 68.145 | 463.000 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
27.352 | 30.821 | 30.953 | 27.827 | 238.248 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-48.365 | -48.365 | -48.365 | -48.365 | -48.365 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
738.288 | 453.339 | 403.426 | 384.200 | 749.276 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
740.292 | 455.344 | 405.430 | 386.204 | 751.281 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-2.004 | -2.004 | -2.004 | -2.004 | -2.004 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
617.712 | 568.030 | 556.940 | 558.086 | 587.234 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
11.688 | 13.264 | 5.640 | 4.731 | 3.700 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
600.054 | 548.786 | 545.319 | 547.371 | 576.075 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
5.970 | 5.980 | 5.980 | 5.984 | 7.459 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
7.360.356 | 7.334.512 | 7.301.856 | 7.129.025 | 7.095.584 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
272.198 | 272.198 | 272.198 | 272.198 | 274.398 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
272.198 | 272.198 | 272.198 | 272.198 | 274.398 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
1.232.619 | 1.191.966 | 1.153.176 | 1.114.711 | 1.074.204 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
1.108.863 | 1.069.616 | 1.032.233 | 995.174 | 956.074 |
 | - Nguyên giá |
|
|
5.129.421 | 5.129.421 | 5.131.170 | 5.132.374 | 5.132.374 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-4.020.558 | -4.059.805 | -4.098.937 | -4.137.200 | -4.176.300 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
123.703 | 122.308 | 120.913 | 119.517 | 118.122 |
 | - Nguyên giá |
|
|
139.515 | 139.515 | 139.515 | 139.515 | 139.515 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-15.812 | -17.207 | -18.602 | -19.997 | -21.392 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
54 | 42 | 31 | 19 | 8 |
 | - Nguyên giá |
|
|
14.637 | 14.637 | 14.637 | 14.637 | 14.637 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-14.583 | -14.594 | -14.606 | -14.617 | -14.629 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
5.723.572 | 5.723.572 | 5.723.572 | 5.716.174 | 5.716.174 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
5.723.572 | 5.723.572 | 5.723.572 | 5.716.174 | 5.716.174 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
10.000 | 10.000 | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
11.403 | 11.403 | 11.403 | 11.403 | 11.403 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-11.403 | -11.403 | -11.403 | -11.403 | -11.403 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
10.000 | 10.000 | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
121.967 | 136.777 | 152.909 | 25.943 | 30.809 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
120.167 | 135.354 | 151.500 | 24.534 | 25.274 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
1.800 | 1.423 | 1.409 | 1.409 | 1.409 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | 4.126 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
10.200.696 | 9.497.987 | 9.032.499 | 8.863.765 | 10.201.489 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
10.034.091 | 9.502.074 | 9.219.354 | 9.487.416 | 11.002.301 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
9.315.137 | 8.783.125 | 8.507.619 | 8.768.477 | 10.283.362 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
5.716.163 | 5.701.130 | 5.237.683 | 5.247.324 | 5.376.531 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
2.322.873 | 1.563.741 | 1.560.596 | 1.607.551 | 1.704.694 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
25.049 | 159.429 | 50.767 | 74.606 | 293.712 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
3.847 | 2.774 | 4.471 | 3.189 | 15.366 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
6.930 | 4.814 | 5.882 | 4.964 | 10.518 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
1.181.308 | 1.291.164 | 1.428.951 | 1.627.258 | 1.918.648 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
58.948 | 60.055 | 219.250 | 203.567 | 963.875 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
19 | 19 | 19 | 19 | 19 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
718.954 | 718.949 | 711.735 | 718.939 | 718.939 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
718.954 | 718.949 | 711.735 | 718.939 | 718.939 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
166.606 | -4.087 | -186.855 | -623.651 | -800.812 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
166.606 | -4.087 | -186.855 | -623.651 | -800.812 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
2.796.763 | 2.796.763 | 2.796.763 | 2.796.763 | 2.796.763 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
35.000 | 35.000 | 35.000 | 35.000 | 35.000 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-31.348 | -31.348 | -31.348 | -31.348 | -31.348 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
60.474 | 60.474 | 60.474 | 60.474 | 60.474 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-2.697.453 | -2.868.348 | -3.050.888 | -3.485.372 | -3.661.702 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-2.601.348 | -2.601.348 | -2.601.348 | -2.601.348 | -3.485.372 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-96.106 | -267.001 | -449.540 | -884.025 | -176.329 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
3.170 | 3.372 | 3.143 | 832 | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
10.200.696 | 9.497.987 | 9.032.499 | 8.863.765 | 10.201.489 |